Điểm chuẩn vào tất cả các ngành của hơn 100 trường Đại học trên cả nước 2016 Điểm chuẩn vào tất cả các ngành Đại học năm 2016 của hơn 100 trường Đại học trên cả nước để thí sinh tham khảo và đăng ký nguyện vọng trong kỳ thi THPT quốc gia năm 2017.  Điểm chuẩn Đại học 2016 vào các trường Đại học Y dược dành cho thí sinh tham
Điểm chuẩn vào tất cả các ngành của hơn 100 trường Đại...

Điểm chuẩn vào tất cả các ngành của hơn 100 trường Đại học trên cả nước 2016

1110
CHIA SẺ

Điểm chuẩn vào tất cả các ngành Đại học năm 2016 của hơn 100 trường Đại học trên cả nước để thí sinh tham khảo và đăng ký nguyện vọng trong kỳ thi THPT quốc gia năm 2017

Điểm chuẩn vào tất cả các ngành của hơn 100 trường Đại học trên cả nước 2016

Điểm chuẩn vào tất cả các ngành của hơn 100 trường Đại học trên cả nước 2016

Ngoài điểm chuẩn năm 2016 để thí sinh tham khảo với các trường như Đại học Dược, Đại học Y…còn có chỉ tiêu và thông tin tuyển sinh năm 2017 vào các trường.

Danh sách điểm chuẩn Đại học năm 2016 của hơn 100 trường Đại học trên cả nước để tham khảo.

Tên trườngTên ngànhKhốiChỉ tiêu 2016Điểm chuẩn 2016Chỉ tiêu 2017
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtA00148023.251480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtC00148026.251480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuậtD01148021.751480
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếA0030025.25300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếC0030028300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Kinh tếD0130023.75300
LPHĐại học Luật Hà NộiLuật Thương mại Quốc tếD0112031.25120
LPHĐại học Luật Hà NộiNgôn ngữ AnhD0112029.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCấp thoát nướcA0015016300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế đồ họaH005019.2550
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiThiết kế nội thấtH0010017.75100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA005016.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúcV0035025.75350
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuy hoạch vùng và đô thịV0015023.75150
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKiến trúc cảnh quanV00502350
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng dân dụng và công nghiệpA0045020.25450
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiXây dựng công trình ngầm đô thịA005019.75100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật hạ tầng đô thịA0010018.75300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật môi trường đô thịA005016300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKỹ thuật môi trường đô thịB00 16.25300
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiKinh tế xây dựngA0015020.25200
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuản lý xây dựngA0015016.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiQuản lý xây dựngA01 16.25100
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCông nghệ thông tinA00 1950
KTAĐại học Kiến trúc Hà NộiCông nghệ thông tinA01 15.2550
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA0088820.16888
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA0129716.95297
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA0015022.5150
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA015021.0950
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0042820.91428
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA0114218.24142
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện tử, truyền thôngA009421.394
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện tử, truyền thôngA013119.1431
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện điện tửA009421.9994
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điện điện tửA013119.8631
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA009022.7190
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA013020.8830
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA008320.4983
GHAĐại học Giao thông Vận tảiQuản trị kinh doanhA012719.9227
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA004521.3945
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tếA011520.2215
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA006021.960
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA012020.6420
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA007121.671
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKế toánA012420.5224
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA009019.5990
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA013017.8830
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA009020.490
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA013019.7430
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật môi trườngA003819.838
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật môi trườngA011218.2112
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA003820.0138
GHAĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ kỹ thuật giao thôngA011217.8512
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA0018019.86180
GHAĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựngA016017.0460
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinD01 18.25 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinA01 18.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ thông tinA00 18 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00 20 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA01 20 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngC01 20 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiCông nghệ sinh họcB00 15 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKế toánD01 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKế toánA01 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKế toánA00 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị kinh doanhD01 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị kinh doanhA01 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị kinh doanhA00 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị du lịch, khách sạnD01 20.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị du lịch, khách sạnA01 21 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiQuản trị du lịch, khách sạnA00 21 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiHướng dẫn du lịchD01 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiHướng dẫn du lịchA01 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiHướng dẫn du lịchA00 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngD01 17 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiTài chính – Ngân hàngA00 18 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếD01 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật kinh tếA00 19.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật quốc tếD01 17.25 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiLuật quốc tếA00 17.25 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ AnhD01 25.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcD01 22.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcD04 20 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKiến trúcV00 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiKiến trúcV02 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế nội thấtH00 24.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế nội thấtH02 20 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế nội thấtH03 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế thời trangH00 25.5 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế thời trangH02 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế thời trangH03 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế đồ họaH00 24 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế đồ họaH02 19 
MHNViện Đại học Mở Hà NộiThiết kế đồ họaH03 23 
DHAĐại học Luật – Đại học HuếLuậtA00, A01, C00, D0155020.5650
DHAĐại học Luật – Đại học HuếLuật kinh tếA00, A01, C00, D0135020.5400
DHCKhoa Giáo dục Thể chất – Đại học HuếGiáo dục thể chấtT0016016.5100
DHDKhoa Du lịch – Đại học HuếKinh tếA00, A01, D01, D10501750
DHDKhoa Du lịch – Đại học HuếQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, D1020017200
DHDKhoa Du lịch – Đại học HuếQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C00, D1030018350
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếSư phạm tiếng AnhD0110023.580
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếSư phạm tiếng PhápD03, D01302030
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếSư phạm tiếng Trung QuốcD04, D013021.2530
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếViệt Nam họcD01501850
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ AnhD0154020.5550
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ NgaD02,.D01402030
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ PhápD03, D015020.550
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ Trung QuốcD04, D0116021.5200
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ NhậtD06, D0118023.75200
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ Hàn QuốcD017024.25100
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếQuốc tế họcD01502050
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếSư phạm Tiếng Anh (liên thông)D01   
DHFĐại học Ngoại ngữ – Đại học HuếNgôn ngữ Anh (liên thông)D01   
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKinh tếA00, A01, D01, C0128019280
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, C0126020.5280
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếMarketingA00, A01, D01, C01802080
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKinh doanh thương mạiA00, A01, D01, C0117019170
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếTài chính – Ngân hàngA00, A01, D01, D0315019150
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKế toánA00, A01, D01, C0117020170
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKiểm toánA00, A01, D01, C0116020160
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếQuản trị nhân lựcA00, A01, D01, C01701970
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01, C0115018150
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKinh doanh nông nghiệpA00, A01, D01, C01501650
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, C0115017150
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếTài chính – Ngân hàng (liên kết)A00, A01, D01, D03501650
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKinh tế nông nghiệp – Tài chính (chương trình tiên tiến)A00, A01, D01, C0160 60
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếQuản trị kinh doanh (liên thông)A00, A01, D01, C0110 10
DHKĐại học Kinh tế – Đại học HuếKế toán (liên thông)A00, A01, D01, C0110 10
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông thônA00, A013015 
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01601870
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKỹ thuật cơ – điện tửA00, A01501880
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKỹ thuật cơ sở hạ tầngA00, A01501650
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông nghệ thực phẩmA00, B0015020190
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông nghệ sau thu hoạchA00, B00501750
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếQuản lý đất đaiA00, B0025016200
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKhoa học đấtA00, B00301530
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếNông họcA00, B00501760
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếBảo vệ thực vậtA00, B0010016100
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKhoa học cây trồngA00, B0015016140
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông nghệ rau hoa quả và cảnh quanA00, B00501550
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếChăn nuôiA00, B0016019270
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếThú yA00, B0020020.25230
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếNuôi trồng thủy sảnA00, B0022017200
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, B00501550
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A01451530
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếLâm nghiệpA00, B0010015100
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếLâm nghiệp đô thịA00, B00451530
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếQuản lý tài nguyên rừngA00, B001001570
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKhuyến nôngA00, B00501550
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếPhát triển nông thônA00, A01, C00,D0117016170
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếKhoa học cây trồng (liên thông)A00, B01   
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếChăn nuôi (liên thông)A00, B00   
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếNuôi trồng thủy sản (liên thông)A00, B00   
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếQuản lý đất đai (liên thông)A00, B00   
DHLĐại học Nông lâm – Đại học HuếCông thôn (liên thông)A00, A01   
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếSư phạm Mỹ thuậtH003032.515
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếHội họaH00203310
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếĐồ họaH0010 5
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếĐiêu khắcH005 5
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếThiết kế đồ họaH006024.7540
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếThiết kế thời trangH002527.2520
DHNĐại học Nghệ thuật – Đại học HuếThiết kế nội thấtH006026.7540
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00, D07501560
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D07501560
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D07501560
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C00, D01 15 
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịQuản trị kinh doanhA00, A01, D01 C01 15 
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịThiết kế đồ họaH00 24.75 
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịThiết kế Nội thấtH00   
DHQPhân hiệu Đại học Huế tại Quảng TrịKỹ thuật trắc địa – Bản đồA00, A01   
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Toán họcA00, A0115026140
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Tin họcA00, A019018100
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Vật lýA00, A0112018120
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Kỹ thuật công nghiệpA00, A01301530
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Hóa họcA00, B00, D0712024120
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Sinh họcB00, D0812018120
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Kỹ thuật nông nghiệpB00, D08   
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếGiáo dục chính trịC00,D01, D14501580
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếGiáo dục Quốc phòng – An ninhC00, D01, D14  30
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Ngữ vănC00, D1420021200
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Lịch sửC00, D1415018140
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếSư phạm Địa lýB00, C00, D15, D1015015140
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếTâm lý học giáo dụcC00, D13, D01, D08501550
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếGiáo dục Tiểu họcC00, D0116020.25150
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếGiáo dục Mầm nonM00, M0116017.25160
DHSĐại học Sư phạm – Đại học HuếVật lý (chương trình tiên tiến)A00, A01301830
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếĐông phương họcC00, D01, D14501550
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếTriết họcA00, C00, D01601560
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếLịch sửC00, D01, D1410015100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếXã hội họcC00, D01, D14601560
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếBáo chíC00, D01, D1418017180
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếSinh họcA00, B00, D08801580
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếCông nghệ sinh họcA00, B00, D0810017100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếVật lý họcA00, A01701570
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếHóa họcA00, B00, D0710015100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếĐịa lý tự nhiênA00, B00, D10601560
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếKhoa học môi trườngA00, B00, D0710015100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếCông nghệ thông tinA00, A0125024.5250
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0110016.5100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếKiến trúcV00, V0115020150
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếCông tác xã hộiC00, D01, D1415015.5150
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, B00, D0810016100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếHán – NômC00, D01, D14301530
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếNgôn ngữ họcC00, D01, D14401540
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếVăn họcC00, D1413015120
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếToán họcA00, A01601850
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếToán ứng dụngA00, 101601860
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếKỹ thuật địa chấtA00, D0710015100
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếKỹ thuật trắc địa – Bản đồA00, A01451545
DHTĐại học Khoa học – Đại học HuếĐịa chất họcA00, D07451545
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếY đa khoaB0055026500
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếRăng – Hàm – MặtB0010025.75100
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếY học dự phòngB0018022.75160
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếY học cổ truyềnB008024.580
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếDược họcA0018025.5180
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếĐiều dưỡngB0015022.5200
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếKỹ thuật hình ảnh y họcB006023.2580
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếXét nghiệm y họcB0010023.25100
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếY tế công cộngB0010021100
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếĐiều dưỡng (LT)B00   
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếKỹ thuật hình ảnh y học (LT)B00   
DHYĐại học Y Dược – Đại học HuếXét nghiệm y học (LT)B00   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVNH – Hướng dẫn du lịch quốc tếD01 19 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVHH – Văn hóa truyền thôngC00 23.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVHH – Văn hóa truyền thôngD01 18.75 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVHH – Nghiên cứu VHC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVHH – Nghiên cứu VHD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVL – CSVH&QLNTC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVL – CSVH&QLNTD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVL – CSVH&QLNTNK02 22.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVL – QLNN về DSVHC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVL – QLNN về DSVHD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH – QLNN về gia đìnhC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH – QLNN về gia đìnhD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH – Biểu diển âm nhạcNK01 19.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH – Đạo diễn sự kiệnNk03 21.25 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiQLVH – Biên đạo múaNk04 23.25 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiSáng tác văn họcC00   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiSáng tác văn họcD01   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVNC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVND01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVăn hóa các DTTSVNNk02   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVNH – Văn hóa du lịchC00 23.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVNH – Văn hóa du lịchD01 18.75 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVNH – Lữ hành, HDDHC00 23.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiVNH – Lữ hành, HDDHD01 18.75 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiThông tin họcC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiThông tin họcD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKhoa học thư việnC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKhoa học thư việnD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiBảo tàng họcC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiBảo tàng họcD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKinh doanh XBPC00 20 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiKinh doanh XBPD01 16 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng VNHC00   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng VNHD01   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng QLVHC00   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng QLVHD01   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng KHVTC00   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiCao đẳng KHVTD01   
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLiên thông VNHC00 20.5 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLiên thông VNHD01 15 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLiên thông KHTVC00 17 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLiên thông KHTVD01 15 
VHHĐại học Văn hóa Hà NộiLiên thông QLVHC00 17 
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamBảo vệ thực vậtA00, A01, B00, D0122015150
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamChăn nuôiA00, A01, B00, D0142018.25500
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamChăn nuôi – đào tạo theo định hướng nghề nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D01420 500
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ rau – hoa – quả và cảnh quanA00, A01, B00, D016518.5100
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ sau thu hoạchA00, A01, B00, D016515120
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ sinh họcA00, A01, B00, D0128520.5320
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ sinh học – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D01285 320
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ thông tinA00, A01, D01, C0114517180
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ thông tin – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D01145 180
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông nghệ thực phẩmA00, A01, B00, D0124521.25320
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamCông thônA00, A01, D01, C01351530
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D01, C0122018400
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKế toán – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, D01, C01220 400
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học cây trồngA00, A01, B00, D0142515360
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học cây trồng tiên tiếnA00, A01, B00, D01425 360
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học đấtA00, A01, B00, D01451530
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, B00, D0139516320
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh doanh nông nghiệpA00, A01, B00, D01401530
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh tếA00, A01, B00, D0138515.5400
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, D0727015230
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKỹ thuật cơ khíA00, A01, D01, C0117015140
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKĩ thuật cơ khí – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, D01, C01170 140
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, C0117015200
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamNông nghiệpA00, A01, B00, D016015100
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamNông nghiệp – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D0160 100
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B00, D018515100
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamPhát triển nông thônA00, A01, B00, D0111015130
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamPhát triển nông thôn – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D0111015130
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản lí đất đaiA00, A01, B00, D0139016300
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, B00, D0123015.5280
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanh nông nghiệp tiên tiếnA00, A01, B00, D01   
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamSư phạm kỹ thuật NN – đào tạo theo định hướng nghê nghiệp ứng dụng (POHE)A00, A01, B00, D01501550
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamSư phạm kỹ thuật nông nghiệpA00, A01, B00, D01501530
HVNHọc viện Nông nghiệp Việt NamThú yA00, A01, B00, D0164020850
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị nhân lựcD01, C00, A01, A0026017290
  
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị nhân lựcC0026023.5290
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị văn phòngD01, A01, A0024017285
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản trị văn phòngC0024021.5285
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí nhà nướcD01, A01, A0026017200
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí nhà nướcC0026021.5200
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí văn hóaD01, A0114016105
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiQuản lí văn hóaC00, C0314019.5105
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiLưu trữ họcD01, A0118016110
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiLưu trữ họcC0018019110
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiKhoa học thư việnD01, A011201650
DNVĐại học Nội vụ Hà NộiKhoa học thư việnC00, C031201850
DDLĐại học Điện lựcQuản trị doanh nghiệpA00, A01, D01, D07701760
DDLĐại học Điện lựcQuản trị du lịch khách sạnA00, A01, D01, D076516.7560
DDLĐại học Điện lựcQuản trị doanh nghiệp chât lượng caoA00, A01, D01, D07401530
DDLĐại học Điện lựcTài chính ngân hàngA00, A01, D01, D07501760
DDLĐại học Điện lựcTài chính ngân hàng chất lượng caoA00, A01, D01, D07401530
DDLĐại học Điện lựcKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D0710018150
DDLĐại học Điện lựcKế toán tài chính và kiểm soátA00, A01, D01, D075016.560
DDLĐại học Điện lựcKế toán doanh nghiệp chất lượng caoA00, A01, D01, D07401630
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ phần mềmA00, A01, D01, D075518.5100
DDLĐại học Điện lựcThương mại điện tửA00, A01, D01, D073517.7550
DDLĐại học Điện lựcQuản trị an ninh mạngA00, A01, D01, D074017.2550
DDLĐại học Điện lựcXây dựng công trình điệnA00, A01, D073515.7530
DDLĐại học Điện lựcXây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D07351530
DDLĐại học Điện lựcQuản lý dự án và công trình điệnA00, A01, D07351530
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D07401860
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D075019.5100
DDLĐại học Điện lựcHệ thống điệnA00, A01, D0714017.75200
DDLĐại học Điện lựcNhiệt điệnA00, A01, D075015.7550
DDLĐại học Điện lựcĐiện lạnhA00, A01, D073519.25100
DDLĐại học Điện lựcĐiện công nghiệp và dân dụngA00, A01, D077019.540
DDLĐại học Điện lựcĐiện hạt nhânA00, A01, D073515 
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ chế tạo thiết bị điệnA00, A01, D07351740
DDLĐại học Điện lựcNăng lượng tái tạoA00, A01, D07351530
DDLĐại học Điện lựcHệ thống điện Chất lượng caoA00, A01, D07401540
DDLĐại học Điện lựcĐiện công nghiệp và dân dụng chất lượng caoA00, A01, D074018100
DDLĐại học Điện lựcĐiện tử viễn thôngA00, A01, D078017.5100
DDLĐại học Điện lựcKỹ thuật điện tửA00, A01, D074019.25100
DDLĐại học Điện lựcThiết bị điện tử y tếA00, A01, D074015.7530
DDLĐại học Điện lựcĐiện tử viễn thông chất lượng caoA00, A01, D07401530
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ tự độngA00, A01, D078018.25100
DDLĐại học Điện lựcTự động hóa và điều khiển thiết bị điện công nghiệpA00, A01, D075520.2580
DDLĐại học Điện lựcCông nghệ tự động chất lượng caoA00, A01, D074015.7530
DDLĐại học Điện lựcQuản lý năng lượngA00, A01, D071101550
DDLĐại học Điện lựcQuản lý môi trường công nghiệp và đô thịA00, A01,D01, D07651530
DDLĐại học Điện lựcQuản lý năng lượng chất lượng caoA00, A01, D07401530
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dụcA001021.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dụcC001522.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiQuản lí giáo dụcD1021 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục mầm nonToán, Ngữ văn, Năng khiếu4021.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục mầm non SP Tiếng AnhNgữ văn, Anh, Năng khiếu1517.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục mầm non SP Tiếng AnhToán, Anh, Năng khiếu1518.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu họcC03   
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu học SP Tiếng AnhD014022.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu họcC04   
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục tiểu họcD4022.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtB031218.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtC002022.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtNgữ văn, Toán, Năng khiếu   
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục đặc biệtNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ820 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC001721 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC031719.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânC041818.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục công dânNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ1818.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC002521.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC032518.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịC042518.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục chính trịNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ2518.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục thể chấtT007025.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng – An ninhA003019.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng – An ninhC003024.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiGiáo dục Quốc phòng – An ninhC012019.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Toán họcA0014024.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Toán học (đào tạo giáo viên dạy toán học bằng Tiếng Anh)A002524 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Toán học (đào tạo giáo viên dạy toán học bằng Tiếng Anh)A011525.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Toán học (đào tạo giáo viên dạy toán học bằng Tiếng Anh)D011024.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin họcA002518.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin học (đào tạo giáo viên dạy TIn học bằng Tiếng Anh)A001317 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin học (đào tạo giáo viên dạy TIn học bằng Tiếng Anh)A011219.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tin họcA011518.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lý (đào tạo giáo viên Vất Lý bằng Tiếng Anh)A00522.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lý (đào tạo giáo viên Vất Lý bằng Tiếng Anh)A011523.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lý (đào tạo giáo viên Vất Lý bằng Tiếng Anh)C01523.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýA006022.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýA012022.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Vật lýC011024 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Hóa họcA009023 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Hóa học (đào tạo giáo viên Hóa học bằng Tiếng Anh)D072518.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh họcA002018 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh học (đào tạo giáo viên bằng Tiếng Anh)A01519.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh học (đào tạo giáo viên bằng Tiếng Anh)D081517.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh học (đào tạo giáo viên bằng Tiếng Anh)D07516.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Sinh họcB006021.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpA006016.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpA013016 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Kĩ thuật công nghiệpC012016.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC006026 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC032022.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănC042023.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Ngữ vănNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ6022 
  
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Lịch sửC007023.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Lịch sửNgữ văn, Sử, Ngoại ngữ2017 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýA003016.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýC002622.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Địa lýC045424.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Âm nhạcNgữ văn, NK nhạc, hát4022.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Mỹ thuậtNgữ văn, NK, vẽ màu4020.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tiếng AnhD016032 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tiếng PhápNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ2025.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tiếng PhápToán, Hóa, Ngoại ngữ626.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tiếng PhápNgữ văn, Sử, Ngoại ngữ7  
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSP Tiếng PhápNgữ văn, Địa, Ngoại ngữ728.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam họcC003020 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam họcC042021.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiViệt Nam họcNgữ văn, Toán, Ngoại ngữ3018.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị học (SP Triết học)A00920.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị học (SP Triết học)C001518 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị học (SP Triết học)C031218 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiChính trị học (SP Triết học)Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ1217 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcB001019.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcC002524 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcC031018 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý họcToán, Ngữ văn, Ngoại ngữ2520.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcB00518.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcC001021.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcC03519.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiTâm lý học giáo dụcToán, Ngữ văn, Ngoại ngữ1020.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSinh họcA001020 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiSinh họcB003018.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcA002020.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcA011020.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiToán họcD011020.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông nghệ thông tinA005016.75 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông nghệ thông tinA013018.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC002023.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC03521.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcC04522.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiVăn họcD2020.25 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hộiC003018 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hộiD142016.5 
SPHĐại học Sư phạm Hà NộiCông tác xã hộiD005018.25 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY đa khoaB0050025 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học dự phòngB007022.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học cổ truyềnB006023.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngXét nghiệm y họcB007023 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngDược họcB00, A0010024.5 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngĐiều dưỡngB007022.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngRăng hàm mặtB008024.5 
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục họcC00, D01, B03601550
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục mầm nonM0015022.5160
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục Tiểu họcD01, C010, C0212017140
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục Chính trịD01, C00, C03, C04701550
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênGiáo dục Thể chấtT001001540
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Toán họcA00, A0120020.5180
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Tin họcA00, A01601540
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Vật lýA00, A01, C01801760
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Hóa họcA00,D071201680
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Sinh họcA00, D07, B00, D081201660
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Ngữ vănC00, D14, D0118020.5160
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Lịch SửC001001750
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Lịch SửC031001610
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Địa LýC001001940
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Địa LýD101001610
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Địa LýC041002020
DTSĐại học Sư phạm Thái NguyênSư phạm Tiếng AnhD01602370
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục mầm nonToán, Ngữ văn, NK; Ngữ văn, tiếng Anh, NK; Toán, tiếng Anh, Nk 17.5150
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Tiểu họcD01, A00, A01, C03, C04 28.75150
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Công dânC00, D01,, C03, C04 1960
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Thể chấtT00; Toán, Ngữ văn, NK 2160
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Giáo dục Quốc phòng – An ninhD01, A00, C00 21.560
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Toán họcA00, A01, D01 30150
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Tin họcA00, D01 24100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Vật lýA00, A01, C01 28.5100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Hóa họcA00, D07 28100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Sinh họcB00, D08 26100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Ngữ vănC00, D01, C03, C04, D04 28.5150
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Lịch SửD09, D65 27100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sư phạm Tiếng AnhD01 29120
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Việt Nam họcC00, D01, C03, C04, D04 26200
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ AnhD01 28200
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Ngôn ngữ Trung QuốcD04, D01 24200
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Lịch sửC00, D14, D65 27 
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Văn họcC00, D01, C04, D04 28.5200
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Sinh họcB00, D08 26 
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Vật lýA00, A01, C01 28.5 
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Hóa họcA00, D07 28100
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Toán họcA00, A01, D01 30 
SP2Đại học Sư phạm Hà Nội 2Công nghệ thông tinA00, D01  100
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ AnhA01, D01, D1430024 
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcA01; Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ5020 
MBSĐại học mở TP HCMNgôn ngữ NhậtA01; Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ8022 
MBSĐại học mở TP HCMĐông Nam Á họcA01; C00; Toán, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ10016 
MBSĐại học mở TP HCMKinh tếA00, A01, D0115018 
MBSĐại học mở TP HCMXã hội họcA01; C00; Toán, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ10016 
MBSĐại học mở TP HCMQuản trị kinh doanhA00, A01, D0136019.5 
MBSĐại học mở TP HCMTài chính ngân hàngA00, A01, D0125018 
MBSĐại học mở TP HCMKế toánA00, A01, D0130018 
MBSĐại học mở TP HCMHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0110015 
MBSĐại học mở TP HCMLuật kinh tếA00; A01; C00; Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ20020.5 
MBSĐại học mở TP HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, B00, D0125016 
MBSĐại học mở TP HCMKhoa học máy tínhA00, A01, D0115020 
MBSĐại học mở TP HCMCNKT Công trình xây dựngA00, A01, D0115023.25 
MBSĐại học mở TP HCMQuản lý xây dựngA00, A01, D0110022.25 
MBSĐại học mở TP HCMCông tác xã hộiA01; C00; Toán, Ngoại ngữ; Ngữ văn, Lịch sử, Ngoại ngữ10015 
YCTĐại học Y dược Cần ThơY đa khoaB0064025640 Ngoài ĐBSCL: 25,25
YCTĐại học Y dược Cần ThơY học dự phòngB0012022.5120
YCTĐại học Y dược Cần ThơY học cổ truyềnB0012023120 Ngoài ĐBSCL: 23,25
YCTĐại học Y dược Cần ThơY tế công cộngB004021.2540
YCTĐại học Y dược Cần ThơXét nghiệm y họcB008023.2580
YCTĐại học Y dược Cần ThơDược họcB0014024.25140 Ngoài ĐBSCL: 25,25
YCTĐại học Y dược Cần ThơĐiều dưỡng đa khoaB008022.2580
YCTĐại học Y dược Cần ThơRăng hàm mặtB008024.2580 Ngoài ĐBSCL: 25,25
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Toán họcA0015033150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Toán họcA0115033150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Tin họcA00, A01901990
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Vật lýA00, A0110031.5100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Vật lýC0110031.5100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP hóa họcA00803180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Sinh họcB00802880
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Sinh họcD08802880
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Ngữ vănC00, D0112030.5120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Ngữ vănC03, C0412030.5120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Lịch sửC00902680
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Lịch sửD14902680
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Địa lýC00902990
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Địa lýC04, D15, D10902990
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGD Chính trịC00, A018018.580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGD Chính trịC03, C048018.580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGDQP – ANA00, A01, C00, D0180  
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP Tiếng AnhD0112032.25120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga – AnhD01402540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga – AnhD02402540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga – AnhD14402540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP song ngữ Nga – AnhD62402540
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSư phạm Tiếng PhápD01, D03402240
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSư phạm Tiếng PhápD14, D64402240
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP tiếng Trung QuốcD01, D04402240
SPSĐại học Sư phạm TP HCMSP tiếng Trung QuốcD14, D65402240
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Tiểu họcA00, A01, D0120021.5200
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Tiểu họcC0320021.5200
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Mầm nonM0019020190
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Thể chấtT0012020120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Thể chấtT0112020120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMGiáo dục Đặc biệtD01, M00, B03, C035018.550
SPSĐại học Sư phạm TP HCMQuản lí Giáo dụcA00, A01, C00, D018019.580
SPSĐại học Sư phạm TP HCMCông nghệ thông tinA00, A0115019.75150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMVật lý họcA00, A0115026150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMHóa họcA00, B0015028100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMVăn họcC00, D0110026100
SPSĐại học Sư phạm TP HCMViệt Nam họcC00, D0115020150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMQuốc tế họcC00, D1415018.75150
SPSĐại học Sư phạm TP HCMTâm lý họcB00, C00, D0112021.25120
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ AnhD0125029.5250
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Nga – AnhD01, D0213022130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Nga – AnhD14, D6213022130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ PhápD01, D0313020130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ PhápD14, D6413020130
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcD01, D0418022180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ Trung QuốcD14, D6518022180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ NhậtD01, D0618028180
SPSĐại học Sư phạm TP HCMNgôn ngữ NhậtD14, D6318028180
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngY đa khoaB0010025 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngY tế công cộngB004020.5 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngKỹ thuật hình ảnh y họcB005023 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngXét nghiệm y họcB007023 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngDược họcB0016024 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngĐiều dưỡng đa khoaB0030021.5 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngĐiều dưỡng nha khoaB004021 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngĐiều dưỡng gây mê hồi sứcB004021 
YDNĐại học Kỹ thuật Y – dược Đà NẵngPhục hồi chức năngB003022.5 
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngY đa khoaB005024.5 
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngKỹ thuật hình ảnh y họcB0012022 
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngXét nghiệm y họcB0012022.5 
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngĐiều dưỡngB0025022 
DKYĐại học Kỹ thuật Y tế Hải DươngPhục hồi chức năngB008021 
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamQuan hệ quốc tếD1, A19024.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamQuan hệ quốc tếD39024.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamKinh tế quốc tếA1, D19024.2590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamKinh tế quốc tếA902590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamLuật quốc tếD1, A19023.7590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamTruyền thông quốc tếD1, A19024.590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamTruyền thông quốc tếD39024.590
HQTHọc viện Ngoại giao Việt NamNgôn ngữ AnhD1903290
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, B0015020.5150
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ thông tinA00, A0110020.75100
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMCông nghệ thực phẩmA00, A01, B00752075
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMHóa sinhA00, A01, B00552155
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A015519.2555
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật điều khiển & Tự động hóaA00, A014519.7545
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A01, D01752075
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Xây dựngA00, A01501850
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMKỹ thuật Y sinhA00, A01, B00752275
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMLogistics & Quản lý chuổi cung ứngA00, A01, D0114022.5140
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, A01, B00, D013017.7530
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMQuản trị Kinh doanhA00, A01, D0115022.5150
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMTài chính Ngân hàngA00, A01, D0110021.5100
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMToán ứng dụngA00, A01401940
QSQĐại học Quốc tế – Đại học Quốc gia TP HCMCác chương trình liên kếtA00, A01, B00, D0178015 
DLXĐại học Lao động – Xã hộiKế toánA00, A01, D0170018750
DLXĐại học Lao động – Xã hộiCông tác xã hộiC0045019.25500
DLXĐại học Lao động – Xã hộiCông tác xã hộiA00, A01, D0145018.25500
DLXĐại học Lao động – Xã hộiQuản trị nhân lựcA00, A0168016.25750
DLXĐại học Lao động – Xã hộiQuản trị Kinh doanhA00, A01, D0135017480
DLXĐại học Lao động – Xã hộiBảo hiểmA00, A01, D0132015320
XDAĐại học Xây dựngKiến trúcV0040033.6350
XDAĐại học Xậy dựngQuy hoạch vùng và đô thịV0010023.07100
XDAĐại học Xậy dựngHệ thống kỹ thuật công trìnhA00 28.41100
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Dân dụng và Công nghiệpA00 30.1700
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Cảng – Đường thủyA00 24.1100
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Thủy lợi – Thủy điệnA00 23.76100
XDAĐại học Xậy dựngTin học Xây dựngA00 28.1100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngA00 28.07350
XDAĐại học Xậy dựngCấp thoát nướcA00 22.07150
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ Kỹ thuật Môi trườngA0010024.2100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Công trình biểnA00 21.23100
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ Kỹ thuật vật liệu xây dựngA0015027.23200
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ thông tinA00 29.5150
XDAĐại học Xậy dựngMáy xây dựngA00 26.17100
XDAĐại học Xậy dựngCơ giới hóa xây dựngA00 27100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Trắc địa – Bản đồA00 21.2750
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế xây dựngA00 28.87400
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý đô thịA00 27.23100
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý bất động sảnA00 27.6850
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Dân dụng và Công nghiệpA01 30.1700
XDAĐại học Xậy dựngHệ thống kỹ thuật công trìnhA01 28.41100
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Cảng – Đường thủyA01 24.1100
XDAĐại học Xậy dựngXây dựng Thủy lợi – Thủy điệnA01 23.76100
XDAĐại học Xậy dựngTin học Xây dựngA01 28.1100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật xây dựng công trình Giao thôngA01 28.07350
XDAĐại học Xậy dựngCấp thoát nướcA01 22.07150
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Công trình biểnA01 21.23100
XDAĐại học Xậy dựngCông nghệ thông tinA01 29.5150
XDAĐại học Xậy dựngMáy xây dựngA01 26.17100
XDAĐại học Xậy dựngCơ giới hóa xây dựngA01 27100
XDAĐại học Xậy dựngKỹ thuật Trắc địa – Bản đồA01 21.2750
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế xây dựngA01 28.87400
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý đô thịA01 27.23100
XDAĐại học Xậy dựngKinh tế và quản lý bất động sảnA01 27.6850
NHFĐại học Hà NộiCông nghệ thông tinD0120019150
NHFĐại học Hà NộiKế toánD0110028.5100
NHFĐại học Hà NộiTài chính Ngân hàngD0110028.5100
NHFĐại học Hà NộiQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD017530.575
NHFĐại học Hà NộiQuản trị kinh doanhD0110029.25100
NHFĐại học Hà NộiQuốc tế họcD0112527.5125
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ AnhD0125031.75300
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ NgaToán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Tiếng Nga10026.5100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ PhápToán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Tiếng Pháp10029.5100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Trung QuốcToán, Ngữ văn, Tiếng Anh, Tiếng Trung20030250
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ ĐứcToán, Ngữ văn, Tiếng Anh10028.5125
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Tây Ban NhaD01502975
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Bồ Đào NhaD01502650
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ ItaliaD0110025100
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ NhậtD01, D0615032.5175
NHFĐại học Hà NộiNgôn ngữ Hàn QuốcD0110032125
HTCHọc viện Tài chínhNgôn ngữ AnhD0120022.25100
HTCHọc viện Tài chínhKế toánA00, A01130024600
HTCHọc viện Tài chínhKế toánD01130019.75600
HTCHọc viện Tài chínhQuản trị kinh doanhA00, A01, D0124023120
HTCHọc viện Tài chínhKinh tếA00, A01, D0124017.25120
HTCHọc viện Tài chínhTài chính Ngân hàngA00, A01, D01190019.5950
HTCHọc viện Tài chínhTài chính Ngân hàngD01190017950
HTCHọc viện Tài chínhHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0112017.560
HTCHọc viện Tài chínhHệ thống thông tin quản lýD011202360
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật dầu khíA002305.11135
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật dầu khíA012305.11135
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật địa vật lýA00605.1140
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật địa vật lýA01605.1140
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA001005.14100
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA011005.14100
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật địa chấtA00, A013505200
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật Trắc địa – Bản đồA00, A013005290
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B001005.21290
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A012205.02150
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật tuyển khoángA00, A011605.0280
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ thông tinA00, A014805.32500
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A011805.82180
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật cơ khíA001905.22300
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật cơ khíA011905.22300
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật công trình xây dựngA00, A013505.02280
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật môi trườngA00, A01, B002505180
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtQuản trị kinh doanhA00, A01, D012105.46250
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKế toánA002605.69450
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKế toánA012605.69450
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKế toánD012605.69450
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00 5.14 
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA01 5.14 
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật điện, điện tửA00, A012405.82300
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A0140540
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtQuản trị kinh doanhA00, A01, D0140540
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKế toánA00, A01, D0140540
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật dầu khíA00, A01505.0440
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, A01505.04 
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01405.0440
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật điện, điện tửA00, A01405.04 
MDAĐại học Mỏ – Địa chấtKỹ thuật mỏA00, A01505.0440
LDAĐại học Công đoànQuan hệ lao độngA00, A01, D01 15.751450
LDAĐại học Công đoànBảo hộ lao độngA00, A01 16.5550
LDAĐại học Công đoànBảo hộ lao độngD01 16.75550
LDAĐại học Công đoànQuản trị Kinh doanhA00, A01, D01 19.51450
LDAĐại học Công đoànQuản trị nhân lựcA00, A01, D01 18.751450
LDAĐại học Công đoànKế toánA00, A01, D01 20.51450
LDAĐại học Công đoànTài chính Ngân hàngA00, A01, D01 19.251450
LDAĐại học Công đoànXã hội họcA01 16.75550
LDAĐại học Công đoànXã hội họcC00 19.5550
LDAĐại học Công đoànXã hội họcD01 17.5550
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiA01 17.5550
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiC00 20.75550
LDAĐại học Công đoànCông tác xã hộiC01 18.75550
LDAĐại học Công đoànLuậtA01 19.251450
LDAĐại học Công đoànLuậtC00 231450
LDAĐại học Công đoànLuậtD01 211450
KHAĐại học Kinh tế quốc dânThống kê kinh tếA00, A01, D01, B0012021.45140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânToán ứng dụng trong kinh têA00, A01, D01, B0012020.64140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế tài nguyênA00, A01, D01, B00702180
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị kinh doanh học bằng Tiếng Anh ( E-BBA)A00, A01, D01, B0012023.07150
KHAĐại học Kinh tế quốc dânCác chương trình định hướng ứng dụngD01, A0135026.16350
KHAĐại học Kinh tế quốc dânNgôn ngữ AnhD0112028.76140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tếA00, A01, D01, B0075023.46720
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế quốc tếA00, A01, D01, B0012025.4470
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, B0033024.06340
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D01, B0012023.1120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị khách sạnA00, A01, D01, B007023.3470
KHAĐại học Kinh tế quốc dânMarketingA00, A01, D01, B0020024.09200
KHAĐại học Kinh tế quốc dânBất động sảnA00, A01, D01, B0013022.05140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh doanh quốc tếA00, A01, D01, B0014024.81140
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh doanh thương mạiA00, A01, D01, B0017023.76170
KHAĐại học Kinh tế quốc dânTài chính – Ngân hàngA00, A01, D01, B0052024.03480
KHAĐại học Kinh tế quốc dânBảo hiểmA00, A01, D01, B0014021.75150
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKế toánA00, A01, D01, B0040025.5400
KHAĐại học Kinh tế quốc dânQuản trị nhân lựcA00, A01, D01, B0012023.3180
KHAĐại học Kinh tế quốc dânHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01, B0012022.35130
KHAĐại học Kinh tế quốc dânLuậtA00, A01, D01, B0012022.92120
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKhoa học máy tính (Công nghệ thông tin)A00, A01, D01, B0010022.95100
KHAĐại học Kinh tế quốc dânKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01, B009021.51100
YHBĐại học Y Hà NộiKhúc xạ Nhãn khoaB005024.550
YHBĐại học Y Hà NộiY đa khoaB0050027500
YHBĐại học Y Hà NộiY học Cổ truyềnB005025.550
YHBĐại học Y Hà NộiY tế công cộngB003023.2530
YHBĐại học Y Hà NộiY học Dự phòngB0010024100
YHBĐại học Y Hà NộiDinh DưỡngB005023.550
YHBĐại học Y Hà NộiXét nghiệm y họcB005024.7550
YHBĐại học Y Hà NộiĐiều dưỡngB00902490
YHBĐại học Y Hà NộiRăng Hàm MặtB008026.7580
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ đa khoaB0040026.75 
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Răng Hàm MặtB0010026 
YDSĐại học Y Dược TP HCMDược sĩ Đại họcB0032025.25 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Xét nghiệm y họcB006024 
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Y học cổ truyềnB0015024 
YDSĐại học Y Dược TP HCMBác sĩ Y học dự phòngB0010023 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Kỹ thuật hình ảnh y họcB005023.5 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng (đa khoa)B0015022.5 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng (chuyên ngành Gây mê hồi sức)B005022.75 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Phục hồi chức năngB005022 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Kỹ thuật phục hình răngB003023 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Y tế công cộngB006020.5 
YDSĐại học Y Dược TP HCMCử nhân Điều dưỡng (chuyên ngành hộ sinh)B008021.5 
YDSĐại học Y Dược TP HCMDược sĩ cao đẳngB00   
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY đa khoaB0050025 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học dự phòngB007022.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngY học cổ truyềnB006023.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngXét nghiệm y họcB007023 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngDược họcA00, B0010024.5 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngĐiều dưỡngB007022.75 
YPBĐại học Y Dược Hải PhòngRăng Hàm MặtB008024.5 
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY đa khoaB0058025.25600
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhDược họcB0012024.25120
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY học cổ truyềnB006023.7560
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY học dự phòngB006023.2560
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhĐiều dưỡngB0012022.5110
YTBĐại học Y Dược Thái BìnhY tế công cộngB006021.2560
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A0145021.4520
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A0121023210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A0136021.3420
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A0145021.55510
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0149020.3450
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKhoa học máy tínhA00, A0114019.9120
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKế toánA00, A01, D0172020.3780
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A0116020.1140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanhA00, A01, D0178019.43490
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ mayA00, A01, D0125021.65210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D0728020.3260
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiNgôn ngữ Anh (tiếng Anh hệ số 2)D0121026.02210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ điều khiển và tự động hóaA00, A0121022.75210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiHệ thống thông tinA00, A0114019.73140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiTài chính ngân hàngA00, A01, D0121019.2210
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh du lịch)A00, A01, D0178018.95280
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKỹ thuật phần mềmA00, A0124020.9200
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiViệt Nam họcD01, C00, D1416019.25180
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ kỹ thuật Hóa dầuA00, B00, D0728018.75260
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiCông nghệ Kỹ thuật Môi trườngA00, B00, D078019.760
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị văn phòngA00, A01, D0120018.5140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiQuản trị nhân lựcA00, A01, D0120018.83140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiKiểm toánA00, A01, D01 17.9140
DCNĐại học Công nghiệp Hà NộiThiết kế thời trangA00, A01, D015020.940
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ AnhD0117033.03170
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ PhápD036031.7760
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ TrungD016032.3160
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ TrungD046029.3160
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ NhậtD019032.4690
NTHĐại học Ngoại thươngNgôn ngữ NhậtD069029.4690
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếA0089026.45840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếA0189024.95840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0189024.95840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0289023.45840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0389024.95840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0489024.95840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tếD0689024.95840
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếA0034026.45340
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếA0134024.95340
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếD0134024.95340
NTHĐại học Ngoại thươngKinh tế quốc tếD0334024.95340
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0039026.35340
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0139024.83340
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhD0139024.85340
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA0014026.35140
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA0114024.83140
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếD0114024.85140
NTHĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngA0034025.8340
NTHĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngA0134024.3340
NTHĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngD0134024.3340
NTHĐại học Ngoại thươngLuậtA0012026.45120
NTHĐại học Ngoại thươngLuậtA0112024.95120
NTHĐại học Ngoại thươngLuậtD0112024.95120
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếA0050026.5500
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếA0150025500
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếD0150025500
NTSĐại học Ngoại thươngKinh tếD0650025500
NTSĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0025026150
NTSĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA0125024.5150
NTSĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhD0125024.5150
NTSĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngA0015025.75150
NTSĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngA0115024.25150
NTSĐại học Ngoại thươngTài chính – Ngân hàngD0115024.25150
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA001201870
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhA011201870
NTHĐại học Ngoại thươngQuản trị kinh doanhD011201870
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA00801880
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếA01801880
NTHĐại học Ngoại thươngKinh doanh quốc tếD01801880
TLAĐại học Thủy lợiCấp thoát nướcA00, A011205.67190
TLAĐại học Thủy lợiKinh tếA00, A011006.43130
TLAĐại học Thủy lợiQuản trị kinh doanhA00, A011206.47140
TLAĐại học Thủy lợiKế toánA00, A012106.72210
TLAĐại học Thủy lợiThủy vănA00, A01705.68210
TLAĐại học Thủy lợiCông nghệ thông tinA00, A012106.72400
TLAĐại học Thủy lợiCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A011205.67920
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật cơ khíA00, A012106.32320
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật điện, điện tửA00, A011406.5210
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật môi trườngA00, A011405.67140
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật trắc địa – bản đồA00, A01505.6850
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình xây dựngA00, A012906.02920
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình thủyA00, A013005.71920
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình biểnA00, A01705.72920
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A011905.67920
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật cơ sở hạ tầngA00, A01705.9190
TLAĐại học Thủy lợiKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A012105.67210
TLAĐại học Thủy lợiQuản lý xây dựngA00, A011405.87920
TLAĐại học Thủy lợiChương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật xây dựngA00, A011005.3960
TLAĐại học Thủy lợiChương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật tài nguyên nướcA00, A01505.3360
TLSĐại học Thủy lợiCấp thoát nướcA00, A017015100
TLSĐại học Thủy lợiCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A017016280
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0114015280
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật công trình thủyA00, A0114015280
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A019015280
TLSĐại học Thủy lợiKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A017015100
TMAĐại học Thương mạiKinh tếA0030023300
TMAĐại học Thương mạiKinh tếA0130021.5300
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (QTDN Thương mại)A00250  
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (QTDN Thương mại)D01250  
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (QTKD Tổng hợp)A0025022.75350
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (QTKD Tổng hợp)D0125021.25350
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)A0015021.25100
TMAĐại học Thương mạiQuản trị kinh doanh (Tiếng Pháp thương mại)D0315021100
TMAĐại học Thương mạiQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD0120020.75200
TMAĐại học Thương mạiQuản trị khách sạnD0120021200
TMAĐại học Thương mạiMarketing (Marketing thương mại)A0045023250
TMAĐại học Thương mạiMarketing (Marketing thương mại)D0145022250
TMAĐại học Thương mạiMarketing (Quản trị thương hiệu)A0045022.25200
TMAĐại học Thương mạiMarketing (Quản trị thương hiệu)D0145021.5200
TMAĐại học Thương mạiKinh doanh quốc tếD0130021.25200
TMAĐại học Thương mạiThương mại điện tửA0020023200
TMAĐại học Thương mạiThương mại điện tửA0120021.25200
TMAĐại học Thương mạiTài chính – Ngân hàngA0030022.5350
TMAĐại học Thương mạiTài chính – Ngân hàngD0130021350
TMAĐại học Thương mạiKế toánA0030023.5350
TMAĐại học Thương mạiKế toánA0130021.5350
TMAĐại học Thương mạiQuản trị nhân lựcA0025022.5250
TMAĐại học Thương mạiQuản trị nhân lựcA0125020.75250
TMAĐại học Thương mạiHệ thống thông tin quản lýA0020021.75150
TMAĐại học Thương mạiHệ thống thông tin quản lýA0120020.5150
TMAĐại học Thương mạiLuật kinh tếD0120021200
TMAĐại học Thương mạiNgôn ngữ AnhD0125028.25250
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị – Luật (110103)A0010023200
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị – Luật (110103)A0110023200
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị – Luật (110103)D0110023200
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhLuật (380101)A00125021.51050
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhLuật (380101)A011250211050
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhLuật (380101)C001250241050
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhLuật (380101)D01125020.51050
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhA0010021100
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhA0110020.5100
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhD0110020.3100
LPSĐại học Luật TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ AnhD01502150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn họcC0010022.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn họcD0110020.62100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn họcD1410020.81100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ họcC0010022.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ họcD0110020.58100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ họcD1410020.7100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhBáo chíC0013025130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhBáo chíD0113022.25130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhBáo chíD1413022.25130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLịch sửC0013017.5120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLịch sửD0113016.5120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLịch sửD1413017.75120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhân họcC006018.7560
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhân họcD016017.7560
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhân họcD146017.7560
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTriết họcA0110016.590
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTriết họcC001002090
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTriết họcD011001790
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTriết họcD141001790
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐịa lý họcA0112019.5110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐịa lý họcC0012021.88110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐịa lý họcD0112019.5110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐịa lý họcD1512019.44110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhXã hội họcA0015019.5150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhXã hội họcD1415019.5150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhXã hội họcC0015022.5150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhXã hội họcD0115019.5150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhThông tin họcA0110019100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhThông tin họcD1410019100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhThông tin họcC0010020.75100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhThông tin họcD0110019100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐông phương họcD0114020.75140
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐông phương họcD0414020.75140
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhĐông phương họcD1414020.75140
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhGiáo dục họcC0012019.5120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhGiáo dục họcD0112017.5120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhGiáo dục họcD1412017.5120
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLưu trữ họcC00801880
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLưu trữ họcD01801780
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhLưu trữ họcD14801780
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn hóa họcC00702270
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn hóa họcD01702070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhVăn hóa họcD14702070
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhCông tác xã hộiC008021.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhCông tác xã hộiD018019.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhCông tác xã hộiD148019.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTâm lý họcB0010021.5100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTâm lý họcC0010023.5100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTâm lý họcD0110021.5100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhTâm lý họcD1410021.5100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuy hoạch vùng và đô thịA008018.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuy hoạch vùng và đô thịA018018.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuy hoạch vùng và đô thịD018018.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuy hoạch vùng và đô thịD148018.580
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC0010024.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD0110022.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD1410022.25100
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhật Bản họcD0110022.25110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhật Bản họcD0610020.18110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNhật Bản họcD1410022.25110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhHàn Quốc họcD0110021110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhHàn Quốc họcD1410021110
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ AnhD0127022.41270
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ NgaD017016.570
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ NgaD027021.2970
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ PhápD01901990
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ PhápD03901990
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ Trung QuốcD0113019.25130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ Trung QuốcD0413019.25130
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ ĐứcD017018.5180
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ ĐứcD057022.2880
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuan hệ Quốc tếD0116022.25160
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhQuan hệ Quốc tếD1416022.25160
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ Tây Ban NhaD015019.6150
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ Tây Ban NhaD03  50
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ ItaliaD015017.1850
QSXĐại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ ItaliaD035017.4250
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngSư phạm kỹ thuật công nghiệpA00, A014519.2545
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcA00, D07652265
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A0117023.75185
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tin (CLC ngoại ngữ Anh)A00, A014522.2545
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tin (CLC ngoại ngữ Nhật + Anh))A00, A014521.545
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA00, A016020.2560
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ chế tạo máyA00, A0112022.25130
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngQuản lý công nghiệpA00, A016021.2570
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ khíA00, A0112022.5140
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ điện tửA00, A0112023.25140
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật nhiệtA00, A0111021.5150
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật tàu thủyA00, A015019.7560
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tửA00, A0112523170
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tử (CLC)A00, A014521.590
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện tử và viễn thôngA00, A019522.5180
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A019523.5100
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CLC)A00, A014521.2590
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật hóa họcA00, D077020.580
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật môi trườngA00, D077020.2580
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật dầu khíA00, D078020.2580
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thực phẩmA00, D078022.7585
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKiến trúcV0112018.590
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0120021.25215
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật công trình thủyA00, A016519.5110
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A0112020.5135
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựng công trình giao thông (CLC)A00, A014519.7545
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựngA00, A0120021.7550
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKinh tế xây dựngA00, A0111020120
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, D076019.565
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngChương tình đào tạo kỹ sư tiên tiến Việt – Mỹ ngành điện tử viễn thôngA018021.2590
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngChương tình đào tạo kỹ sư tiên tiến Việt – Mỹ ngành điện tử viễn thôngD078021.2590
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngChương tình đào tạo kỹ sư tiên tiến Việt – Mỹ ngành Hệ thống nhúngA01, D074020.2550
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngChương tình đào tạo kỹ sư tiên tiến Việt – Mỹ ngành Hệ thống nhúngA01, D074020.2550
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngChương trình đào tạo chất lượng cao Việt – PhápA00, A018040100
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh học (LT)A00, D071020.5 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tin (LT)A00, A01   
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ chế tạo máy (LT)A00, A011020.75 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ khí (LT)A00, A011021 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật cơ điện tử (LT)A00, A011021.75 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật nhiệt (LT)A00, A011020 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tử (LT)A00, A011021.5 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật điện tử và viễn thông (LT)A00, A011021 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật hóa học (LT)A00, D071019 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật môi trường (LT)A00, D071018.75 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngCông nghệ thực phẩm (LT)A00, D071021.25 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật công trình xây dựng (LT)A00, A011019.75 
DDKĐại học Bách khoa – ĐH Đà NẵngKỹ thuật xây dựng công trình giao thông (LT)A00, A011019 
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKinh tếA00, A01, D0125020.5205
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản lý Nhà nướcA00, A01, D0110019.585
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, A01, D0144020.25360
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0124020195
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản trị khách sạnA00, A01, D0113021100
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngMarketingA00, A01, D0116020.75130
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKinh doanh quốc tếA00, A01, D0124021.75200
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKinh doanh thương mạiA00, A01, D0115019125
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngTài chính – Ngân hàngA00, A01, D0136018.25295
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKế ToánA00, A01, D0132020.75270
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKiểm toánA00, A01, D0120019.75165
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản trị nhân lựcA00, A01, D011002080
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0121019.25170
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngLuậtA00, A01, D019020.575
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngLuật kinh tếA00, A01, D0115021.25125
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngThống kêA00, A01, D016019.550
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (LT)A00, A01, D01 16.5 
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKinh doanh thương mại (LT)A00, A01, D01 15.25 
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngTài chính – Ngân hàng (LT)A00, A01, D01 15.75 
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngKế toán (LT)A00, A01, D01 15.25 
DDQĐại học Kinh tế – ĐH Đà NẵngHệ thống thông tin quản lý (LT)A00, A01, D01 15 
DDSĐại học sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Âm nhạcN004030.540
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngGiáo dục mầm nonM005519.7555
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngGiáo dục Tiểu họcD01551955
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngGiáo dục Chính trịC00, D01451745
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Toán họcA00, A014522.545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Tin họcA00, A014517.2545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Vật lýA004520.7545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Hóa họcA004520.7545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Sinh họcB004520.2545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Ngữ vănC004518.545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Lịch sửC00451645
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngSư phạm Địa lýC004516.7545
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngViệt Nam họcC00, D01801790
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngLịch sửC00, D01701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngVăn họcC00, D0111016180
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngVăn hóa họcC00, D01701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngTâm lý họcB00, C00701790
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngĐịa lý họcC00, D01701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngBáo chíC00, D0114018.5180
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcB00701890
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngVật lý họcA00, A01701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngHóa họcA00, D0723016.25230
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngĐịa lý tự nhiênA00, B007016.2590
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngKhoa học môi trườngA00701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngToán ứng dụngA00, A0113016140
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A0121019180
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngCông tác xã hộiC00, D01701690
DDSĐại học Sư phạm – ĐH Đà NẵngQuản lý tài nguyên và môi trườngB00701690
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng AnhD0110528.75105
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng PhápD01, D033518.2535
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngSư phạm tiếng Trung QuốcD01, D04352135
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ AnhD0176524.25744
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NgaD01, D027020.2570
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NgaA017020.2570
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ PhápD01, D037021.2570
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcD01, D0414024140
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ NhậtD01, D0610528105
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngNgôn ngữ Hàn QuốcD0110526.5105
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngQuốc tế họcA01, D0114023.5100
DDFĐại học Ngoại ngữ – ĐH Đà NẵngĐông phương họcA01, D01902380
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01801180
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ sinh họcA00, B00, D07, D087012.570
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A01, D0125012.5280
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật kiến trúcA00, A01, C01, V017010.7570
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, C018010.75100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A01, C0114010.75140
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật giao thôngA00, A01, C0111010.75110
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C0121010210
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, C0112011120
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, C0121012.5280
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01, C0110011.25110
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C0132010.25320
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện tử – truyền thôngA00, A01, C017010.2570
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D076013.560
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D0710010.75100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ thực phẩmA00, B00, D0710010.75100
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngQuản lý xây dựngA00, A01, C01601160
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ thông tin (LT)A00, A01, D01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật xây dựng (LT)A00, A01, C01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật giao thông (LT)A00, A01, C01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật cơ khí (LT)A00, A01, C01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật ô tô (LT)A00, A01, C01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử (LT)A00, A01, C01 10 
DDCTrường cao đẳng Công nghệ – ĐH Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật điện tử – truyền thông (LT)A00, A01, C01 10 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, B00, D077011.25 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngMarketingA00, B00, D073512.75 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngKế toánA00, B00, D077012 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngKhoa học máy tínhA00, B00, D073511 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngTruyền thông và mạng máy tínhA00, B00, D073510.25 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngHệ thống thông tinA00, B00, D073510.75 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, B00, D0721010.25 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngTin học ứng dụngA00, B00, D077013 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật máy tínhA00, B00, D073510.5 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngKế toán (LT)A00, B00, D07 10 
DDITrường cao đẳng Công nghệ Thông tin – Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tin (LT)A00, B00, D07 10 
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKinh doanh thương mại (cđ)A00, A01, D0120  
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKế toán (cđ)A00, A01, D0120  
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngCông nghệ sinh học (cđ)A00, B00   
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (cđ)A00, A0120  
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngGiáo dục Tiểu họcA00, A01, D01401645
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngSư phạm Toán họcA00, A01, D014015.545
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngQuản trị kinh doanhA00, A01, D01201525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D012015.525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKinh doanh thương mạiA00, A01, D01202225
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngTài chính – Ngân hàngA00, A01, D014015.525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKế toánA00, A01, D012015.2525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngLuật kinh tếA00, A01, D01201525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngCông nghệ thông tinA00, A01, D072015.2525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D072015.525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKỹ thuật xậy dựng công trình giao thôngA00, A01, D07201525
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKinh tế xây dựngA00, A01, D0720 25
DDPPhân hiệu Kon Tum – Đại học Đà NẵngKinh doanh nông nghiệpA00, A01, D012017.525
DDYKhoa Y Dược – Đại học Đà NẵngĐiều dưỡngB0015020.75100
DDYKhoa Y Dược – Đại học Đà NẵngY đa khoaB007024150
TDLĐại học Đà LạtToán họcA00, A011401580
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Toán họcA00, A01202230
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ thông tinA00, A0124015300
TDLĐại học Đà LạtVật lý họcA00, A01601580
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Vật lýA00, A01201830
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0115015100
TDLĐại học Đà LạtKỹ thuật hạt nhânA00, A014022.540
TDLĐại học Đà LạtHóa họcA00601580
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Hóa họcA00202030
TDLĐại học Đà LạtSinh họcB005015100
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Sinh họcB00201830
TDLĐại học Đà LạtKhoa học môi trườngA00, B00601580
TDLĐại học Đà LạtNông họcB0015015100
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ sinh họcA00, B0011515365
TDLĐại học Đà LạtCông nghệ sau thu hoạchA00, B0015015125
TDLĐại học Đà LạtQuản trị kinh doanhA00, A01, D0018015200
TDLĐại học Đà LạtKế toánA00, A016015100
TDLĐại học Đà LạtLuậtC00, D0121018300
TDLĐại học Đà LạtXã hội họcC00, D01301530
TDLĐại học Đà LạtVăn hóa họcC00, D01301530
TDLĐại học Đà LạtVăn họcC001001560
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Ngữ vănC002017.530
TDLĐại học Đà LạtLịch sửC00701530
TDLĐại học Đà LạtSư phạm Lịch sửC00171720
TDLĐại học Đà LạtViệt Nam họcC00, D01401530
TDLĐại học Đà LạtQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC00, D0112015200
TDLĐại học Đà LạtCông tác xã hộiC00, D01681540
TDLĐại học Đà LạtĐông phương họcC00, D0120016255
TDLĐại học Đà LạtQuốc tế họcC00, D01401530
TDLĐại học Đà LạtNgôn ngữ AnhD0120015240
TDLĐại học Đà LạtSư phạm tiếng AnhD01202130
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác – LêninC04501940
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác – LêninD015017.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác – LêninC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTriết học Mác – LêninC035017.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcC04501840
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcD015017.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChủ nghĩa xã hội khoa họcC035017.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác – LêninC04502140
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác – LêninD01501940
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác – LêninC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKinh tế chính trị Mác – Lêninc035019.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếC045022.7540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếD015021.2540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý kinh tếC035021.2540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamC035018.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamC04   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamD01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamD145018.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnLịch sử Đảng Cộng sản Việt NamC005023.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC045021.2550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcD015020.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC03502050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng – văn hóaC041102050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng – văn hóaD0111018.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng – văn hóaC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý hoạt động tư tưởng – văn hóaC031101950
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnC045519.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnD015518.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính trị phát triểnC03551950
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiC04552150
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiD015520.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuản lý xã hộiC035520.2550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhC045518.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhD015517.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnTư tưởng Hồ Chí MinhC035517.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnC045020.545
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnD015019.545
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnVăn hóa phát triểnC035019.545
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính sách côngC045519.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính sách côngD01551950
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính sách côngC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnChính sách côngC03551950
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcC04552150
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcD015519.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnKhoa học quản lý nhà nướcC03552050
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnC045022.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnD01502250
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXuất bảnC03502250
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcC04502250
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcD015020.7550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnXã hội họcC035020.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiC04502250
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiD01502250
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiC01   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnCông tác xã hộiC035021.550
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD1510029.5100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD0110029.25100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD11   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnThông tin đối ngoạiD1410029.25100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ chính trị và truyền thông quốc tếD1510029.5100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ chính trị và truyền thông quốc tếD0110029.25100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ chính trị và truyền thông quốc tếD11   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ chính trị và truyền thông quốc tếD1410029.25100
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD155030.580
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD01503080
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD11   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuan hệ công chúngD145030.580
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuảng cáoD154028.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuảng cáoD014028.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuảng cáoD11   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuảng cáoD144028.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhD15402940
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhD014029.540
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhD11   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnNgôn ngữ AnhD14402940
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo inVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo inVNS 21.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo inVNA 19.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo inVNT 21435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chíVNS 20435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chíVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chíVNA 19435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnẢnh báo chíVNT 20435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanhVNS 21.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanhVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanhVNA 19.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo phát thanhVNT 21435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hìnhVNS 21.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hìnhVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hìnhVNA 19.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo truyền hìnhVNT 21435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hìnhVNS 19435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hìnhVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hìnhVNA 19435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnQuay phim truyền hìnhVNT 19435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tửVNS 21.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tửVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tửVNA 19.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo mạng điện tửVNT 21435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiệnVNS 21.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiệnVNL   
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiệnVNA 19.5435
HBTHọc viện Báo chí và Tuyên truyềnBáo chí phương tiệnVNT 21435
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ chế tạo máy – Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử – Công nghệ kỹ thuật ô tôA00, A013008.05 
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ Điều khiển và tự động hóa; Công nghệ KT điện tử – truyền thông; Công nghệ thông tinA00, A014008.32540
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ kỹ thuật hóa học; Công nghệ thực phẩmA00, B00, D07 7.93 
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKinh tế công nghiệp; Quản lý công nghiệpA00, A01, D011607.47140
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiQuản trị kinh doanhA00, A01, D01807.7380
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKế toán; Tài chính – Ngân hàngA00, A01, D01807.73100
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật cơ điện tửA00, A012008.42 
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật cơ khí; Kỹ thuật hàng không; Kỹ thuật tàu thủyA00, A017508 
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật nhiệtA00, A011507.65200
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật vật liệu; Kỹ thuật vật liệu kim loạiA00, A011807.66230
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật điện – điện tử; Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa; Kỹ thuật điện tử – truyền thông; Kỹ thuật y sinhA00, A01 8.53700
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật máy tính; Truyền thông và mạng máy tính; Khoa học máy tính; Kỹ thuật phần mềm; Hệ thống thông tin; Công nghệ thông tinA00, A014008.82700
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiToán – TinA00, A011508.03120
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiCông nghệ sinh học; Kỹ thuật sinh học; Kỹ thuật hóa học; Công nghệ thực phẩm; Kỹ thuật môi trườngA00, B00, D077507.93950
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiHóa họcA00, B00, D07507.75 
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật in và truyền thôngA00, B00, D07507.7250
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật dệt; Công nghệ may; Công nghệ da giầyA00, A011707.73180
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiSư phạm kỹ thuật công nghiệpA00, A01507.1150
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiVật lý kỹ thuậtA00, A011207.62160
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiKỹ thuật hạt nhânA00, A011007.75160
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiTiếng Anh KHKT và công nghệD012007.48140
BKAĐại học Bách khoa Hà NộiTiếng Anh chuyên nghiệp quốc tếD012007.2960
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐHSP Âm nhạcN22515200
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐHSP Âm nhạc Mầm nonN22515200
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐHSP Mỹ thuậtH22515200
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐHSP Mỹ thuật mầm nonH22515200
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH Quản lý văn hóaH7015150
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH quản lý văn hóaH7015150
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH Thiết kế Thời trangH26015200
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH Thiết kế Đồ họaH32015250
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH Hội họaH301530
GNTĐại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ươngĐH Thanh nhạcN701580
GTSĐại học Giao thông Vận tảiĐiều khiển tàu biểnA00, A018017100
GTSĐại học Giao thông Vận tảiVận hành khai thác máy tàu thủyA00, A01701780
GTSĐại học Giao thông Vận tảiThiết bị năng lượng tàu thủyA00, A01501760
GTSĐại học Giao thông Vận tảiQuản lý hàng hảiA00, A01501650
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật Điện – Điện tửA00, A0110019140
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật Điện tử – Truyền thôngA00, A011101780
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật Điều khiển và Tự động hóaA00, A0112020110
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật tàu thủyA00, A0115016160
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật cơ khíA00, A0127019.25300
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A0123018340
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0131019.5240
GTSĐại học Giao thông Vận tảiCông nghệ thông tinA00, A0110019100
GTSĐại học Giao thông Vận tảiTruyền thông và mạng máy tínhA00, A01901680
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế vận tảiA00, A01, D0114020150
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D0110019120
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKhai thác vận tảiA00, A01, D0110021.5100
GTSĐại học Giao thông Vận tảiKỹ thuật môi trườngA00, A01, B00501650
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKinh tếA00, A01, D01 184400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanhA00, A01, D01 214400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhMarketingA00, A01, D01 214400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKinh doanh quốc tếA00, A01, D01 214400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhTài chính – Ngân hàngA00, A01, D01 214400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhKế toánA00, A01, D01 214400
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D01 25200
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhLuậtA00, A01, D01 21100
KSAĐại học Kinh tế TP.Hồ Chí MinhNgôn ngữ AnhD0110028100
HDTĐại học Hồng ĐứcKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01601550
HDTĐại học Hồng ĐứcCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00601540
HDTĐại học Hồng ĐứcKỹ thuật điện, điện tửA00, A01601540
HDTĐại học Hồng ĐứcCông nghệ thông tinA00, A01601560
HDTĐại học Hồng ĐứcNông họcA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcChăn nuôiA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcBảo vệ thực vậtA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcLâm nghiệpA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcKinh doanh nông nghiệpA00, A01, B00501550
HDTĐại học Hồng ĐứcKế toánA00, C01, D0113017150
HDTĐại học Hồng ĐứcQuản trị kinh doanhA00, C01, D01601580
HDTĐại học Hồng ĐứcTài chính – Ngân hàngA00, C01, D01501550
HDTĐại học Hồng ĐứcĐịa lý họcA00, A01, C00, D01501550
HDTĐại học Hồng ĐứcXã hội họcA00, A01, C00, D01501550
HDTĐại học Hồng ĐứcViệt Nam họcA00, A01, C00, D01501550
HDTĐại học Hồng ĐứcTâm lý họcA00, B00, C00, D01501550
HDTĐại học Hồng ĐứcLuậtC00, D01, A007016100
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Toán họcA00, A01701750
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Vật lýA00, A01501540
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Hóa họcA00, B00501540
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Sinh họcB00, D08501540
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Ngữ vănC00, D01601750
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Lịch sửC00501540
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm Địa líA00, A01, C00, D01501540
HDTĐại học Hồng ĐứcSư phạm tiếng AnhA01, D01701770
HDTĐại học Hồng ĐứcGiáo dục Tiểu họcD01, TVNK6516100
HDTĐại học Hồng ĐứcGiáo dục Thể chấtT00401540
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ sinh hocA00, A01, D01, B0012015100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, D01, B0017015200
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên thiên nhiên (Tiếng Anh)A00, A01, D01, B00601650
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên thiên nhiên (Tiếng Việt)A00, A01, D01, B00601550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamHệ thống thông tinA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B0015015120
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D0110515300
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, D0110015150
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKinh tếA00, A01, D01301560
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKinh tế Nông nghiệpA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên rừngA00, A01, D01, B0020015300
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm sinhA00, A01, D01, B0015515100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm nghiệpA00, A01, D01, B001001550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhuyến nôngA00, A01, D01, B00501650
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế công nghiệpA00, A01, D01201550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế nội thấtA00, A01, D01201550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKiến trúc cảnh quanA00, A01, D015015100
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm nghiệp đô thịA00, A01, D01, B001001550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D0115015200
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông thônA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật cơ khíA00, A01, D01501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ vật liệuA00, A01, D01, B00501550
LNHĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A01, D01, B00501550
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKế toánA00, A01, D01501560
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản trị kinh doanhA00, A01, D01501560
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý đất đaiA00, A01, D01, B00401560
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ chế biến lâm sảnA00, A01, D01, B00401540
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKhoa học môi trườngA00, A01, D01, B00501540
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamLâm sinhA00, A01, D01, B00601550
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamQuản lý tài nguyên rừngA00, A01, D01, B00601580
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamThiết kế nội thấtA00, A01, D01201520
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKiến trúc cảnh quanA00, A01, D014015 
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamCông nghệ sinh họcA00, A01, D01, B00301550
LNSĐại học Lâm Nghiệp Việt NamKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01401550
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMKhoa học thư việnC00, D01501650
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMBảo tàng họcC00, D01401540
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMViệt Nam họcC00, D0122019.25250
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMKinh doanh xuất bảnC00, D015017.25100
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMQuản lý văn hóaC00, D01, R0020017.5230
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMVăn hóa các Dân tốc Thiểu số Việt NamC00, D01301540
VHSTrường Đại học Văn hóa TP.HCMVăn hóa họcC00, D0111018.5100
HBUĐại học Hòa BìnhKế toánA00, A01, B00, D01 1560
HBUĐại học Hòa BìnhTài chính – Ngân hàngA00, A01, B00, D01 1560
HBUĐại học Hòa BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, B00, D01 1560
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế nội thấtV, H 1550
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế thời trangV, H 1540
HBUĐại học Hòa BìnhThiết kế đồ họaV, H 1560
HBUĐại học Hòa BìnhQuan hệ công chúngA00, A01, B00, D01 15200
HBUĐại học Hòa BìnhCông nghệ thông tinA00, A01, B00, D01 1550
HBUĐại học Hòa BìnhCông nghệ đa phương tiệnA00, A01, B00, D01 1550
HBUĐại học Hòa BìnhKĩ thuật điện tử truyền thôngA00, A01, B00, D01 1550
HBUĐại học Hòa BìnhKiến trúcV, H 1560
HBUĐại học Hòa BìnhKĩ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D01 1560
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục Tiểu họcA00, D015020.2540
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục công dânC00501840
TCTĐại học Cần ThơGiáo dục Thể chấtT00501540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Toán họcA00, A015022.2540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Tin họcA00, A01501540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Vật lýA00, A015020.7540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Hóa họcA00,, B005021.2540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Sinh họcB005019.540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Ngữ vănC005021.2540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Lịch sửC005019.2540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Địa líC004020.540
TCTĐại học Cần ThơSư phạm tiếng AnhD01502140
TCTĐại học Cần ThơSư phạm Tiếng PhápD03, D01501540
TCTĐại học Cần ThơViệt Nam họcC00, D019021.75120
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ AnhD0116019.5160
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ PhápD03, D01801580
TCTĐại học Cần ThơTriết hocC008018.75100
TCTĐại học Cần ThơVăn họcC0012018.5140
TCTĐại học Cần ThơKinh tếA00, A01, D018019.75120
TCTĐại học Cần ThơChính trị họcC008020.75100
TCTĐại học Cần ThơXã hội họcA01, C00, D019018115
TCTĐại học Cần ThơThông tin họcA01, D017015.580
TCTĐại học Cần ThơQuản trị kinh doanhA00, A01, D0112020.25140
TCTĐại học Cần ThơQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0110019120
TCTĐại học Cần ThơMarketingA00, A01, D019019100
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh quốc tếA00, A01, D0112017.25140
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh thương mạiA00, A01, D018015120
TCTĐại học Cần ThơTài chính – Ngân hàngA00, A01, D0114018.5150
TCTĐại học Cần ThơKế toánA00, A01, D0110020120
TCTĐại học Cần ThơKiểm toánA00, A01, D018017.75120
TCTĐại học Cần ThơLuậtA00, C00, D01, D0326023300
TCTĐại học Cần ThơSinh họcB0011018110
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ sinh hocA00, B0015021135
TCTĐại học Cần ThơSinh học ứng dụngA00, B00601560
TCTĐại học Cần ThơHóa họcA00, B0012021.560
TCTĐại học Cần ThơKhoa học môi trườngA00, B0011018.25110
TCTĐại học Cần ThơKhoa học đấtB00801580
TCTĐại học Cần ThơToán ứng dụngA00601560
TCTĐại học Cần ThơKhoa học máy tínhA00, A019018100
TCTĐại học Cần ThơTruyền thông và mạng máy tínhA00, A0110018100
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật phần mềmA00, A0110018.75100
TCTĐại học Cần ThơHệ thống thông tinA00, A0110017100
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thông tinA00, A0120019.25200
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B0012020.5120
TCTĐại học Cần ThơQuản lý công nghiêpA00, A0112017.75120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật cơ khíA00, A0124019270
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật Cơ – Điện tửA00, A0112019120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điện, điện tửA00, A0112020160
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0111017.5120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật máy tínhA00, A0111017120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật điều khiển tự động hóaA00, A0112018.5120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật môi trườngA00, B0012018.25130
TCTĐại học Cần ThơVật lý kỹ thuậtA00, A015017.550
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thực phẩmA0017018170
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ sau thu hoạchA00, B00801580
TCTĐại học Cần ThơCồng nghệ chế biến thủy sảnA0011015120
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật công trình xây dựngA00, A0128020160
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật tài nguyên nướcA00, A01601660
TCTĐại học Cần ThơChăn nuôiA00, B0011019.25130
TCTĐại học Cần ThơNông họcB008018.580
TCTĐại học Cần ThơKhoa học cây trồngB0018015180
TCTĐại học Cần ThơBảo vệ thực vậtB0015018.25160
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ rau quả và cảnh quanB006016.2560
TCTĐại học Cần ThơKinh tế nông nghiệpA00, A01, D0110017.25120
TCTĐại học Cần ThơPhát triển nông thônA00, A01, B0010015.75100
TCTĐại học Cần ThơLâm sinhA00, A01, B006017.2560
TCTĐại học Cần ThơNuôi trồng thủy sảnB0016015160
TCTĐại học Cần ThơBệnh học thủy sảnB00801680
TCTĐại học Cần ThơQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, B006017.7560
TCTĐại học Cần ThơThú ýB0015020.25150
TCTĐại học Cần ThơQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, A01, B008018.75100
TCTĐại học Cần ThơKinh tế tài nguyên thiên nhiênA00, A01, D018015100
  
TCTĐại học Cần ThơQuản lý đất đaiA00, A01, B0010016120
TCTĐại học Cần ThơViệt Nam họcC00, D018018.5100
TCTĐại học Cần ThơNgôn ngữ AnhD01801580
TCTĐại học Cần ThơQuản trị kinh doanhA00, A01, D017017.580
TCTĐại học Cần ThơLuậtA00, C00, D01, D037021.580
TCTĐại học Cần ThơCông nghệ thông tinA00, A018017.2580
TCTĐại học Cần ThơKỹ thuật công trình xây dựngA00, A018015.580
TCTĐại học Cần ThơKhuyến nôngA00, A01, B00801680
TCTĐại học Cần ThơNông họcB00801580
TCTĐại học Cần ThơKinh doanh nông nghiệpA00, A01, D01801580
TCTĐại học Cần ThơKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01801580
TCTĐại học Cần ThơNuôi trồng thủy sảnB00801580
DMSĐại học tài chính – MarketingQuản trị kinh doanhA00, A01, D0140020.75400
DMSĐại học tài chính – MarketingQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, D0111020.75110
DMSĐại học tài chính – MarketingQuản trị khách sạnA00, A01, D0115020.5150
DMSĐại học tài chính – MarketingQuản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uốngA00, A01, D0110020100
DMSĐại học tài chính – MarketingMarketingA00, A01, D0140021400
DMSĐại học tài chính – MarketingBất động sảnA00, A01, D018018.580
DMSĐại học tài chính – MarketingKinh doanh quốc tếA00, A01, D0132021.75320
DMSĐại học tài chính – MarketingTài chính – Ngân hàngA00, A01, D0152019.25520
DMSĐại học tài chính – MarketingKế toánA00, A01, D0120020.75200
DMSĐại học tài chính – MarketingHệ thống thông tin quản lýA00, A01, D0110018.5100
DMSĐại học tài chính – MarketingNgôn ngữ AnhD0112026120
MTUĐại học Xây dựng miền TâyQuy hoạch vùng và đô thịV00, H01301530
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKiến trúcV00, H01601560
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ Kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D01 Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật tài nguyên nướcA00, A01, B00, D0125Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật giao thôngA00, A01, B00, D0125Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật xây dựngA00, A01, B00, D0125Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyCông nghệ kỹ thuật kiến trúcV00, H0125Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKế toánA00, A01, B00, D0125Tốt nghiệp THPT 
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, D0150515250
MTUĐại học Xây dựng miền TâyKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A01, B00, D01 15110
MTUĐại học Xây dựng miền TâyQuản lý xây dựngA00, A01, V00, H01501560
SGDĐại học Sài GònViệt Nam họcC0015016.75150
SGDĐại học Sài GònViệt Nam họcD14   
SGDĐại học Sài GònNgôn ngữ AnhD0130025200
SGDĐại học Sài GònNgôn ngữ AnhD14   
SGDĐại học Sài GònQuốc tế họcD0112022.25120
SGDĐại học Sài GònQuốc tế họcD14   
SGDĐại học Sài GònTâm lí họcD0110017.5100
SGDĐại học Sài GònTâm lí họcD14   
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnD017516100
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnC03   
SGDĐại học Sài GònKhoa học thư việnC042516100
SGDĐại học Sài GònQuản trị kinh doanhD0128022.5370
SGDĐại học Sài GònQuản trị kinh doanhC01   
SGDĐại học Sài GònQuản trị kinh doanhA019024.25370
SGDĐại học Sài GònTài chính ngân hàngD0128021370
SGDĐại học Sài GònTài chính ngân hàngC019025370
SGDĐại học Sài GònKế toánD0128021.25370
SGDĐại học Sài GònKế toánC019026.25370
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngD016025.2580
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngC032026.580
SGDĐại học Sài GònQuản trị văn phòngC04   
SGDĐại học Sài GònLuậtD012525.25100
SGDĐại học Sài GònLuậtC032527100
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngA005016.25100
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngD07   
SGDĐại học Sài GònKhoa học môi trườngB005016.25100
SGDĐại học Sài GònToán ứng dụngA003522.7570
SGDĐại học Sài GònToán ứng dụngA013520.570
SGDĐại học Sài GònCông nghệ thông tinA009025.5280
SGDĐại học Sài GònCông nghệ thông tinA019025.75280
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật điện, điện tửA003520.2570
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật điện, điện tửA013518.2570
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA003519.2570
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA01351870
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngA00351870
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngD07   
SGDĐại học Sài GònCông nghệ kĩ thuật môi trườngB003517.570
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện, điện tửA00352070
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện, điện tửA01351870
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện tử truyền thôngA003519.2570
SGDĐại học Sài GònKỹ thuật điện tử truyền thôngA01351870
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcD013016.2530
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcC03   
SGDĐại học Sài GònQuản lý giáo dụcC041018.2510
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm nonKể chuyện – Đọc diễn cảm, Hát – Nhạc, Ngữ văn15022245
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm nonKể chuyện – Đọc diễn cảm, Hát – Nhạc, Tiếng Anh   
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Mầm nonKể chuyện – Đọc diễn cảm, Hát – Nhạc, Lịch sử   
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcD0115017.25245
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcC03   
SGDĐại học Sài GònGiáo dục Tiểu họcB03   
SGDĐại học Sài GònGiáo dục chính trịD01381630
SGDĐại học Sài GònGiáo dục chính trịC03121630
SGDĐại học Sài GònSư phạm Toán họcA003831.7530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Toán họcA011230.530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Vật lýA005030.2530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Hóa họcA005029.530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Sinh họcB00502630
SGDĐại học Sài GònSư phạm Ngữ vănC005026.2530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Ngữ vănD14   
SGDĐại học Sài GònSư phạm Lịch sửC005021.7530
SGDĐại học Sài GònSư phạm Lịch sửD14   
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa líC00382630
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa líC04122630
SGDĐại học Sài GònSư phạm Địa líD10   
SGDĐại học Sài GònSư phạm Âm nhạcHát – Xướng ấm, Thẩm âm – Tiết tấu, Ngữ văn4018.540
SGDĐại học Sài GònSư phạm Âm nhạcHát – Xướng ấm, Thẩm âm – Tiết tấu, Tiếng Anh   
SGDĐại học Sài GònSư phạm Mĩ thuậtHình họa, Trang trí, Ngữ văn4017.2540
SGDĐại học Sài GònSư phạm Mĩ thuậtHình họa, Trang trí, Tiếng Anh   
SGDĐại học Sài GònSư phạm Tiếng AnhD0116028.580
SGDĐại học Sài GònSư phạm Tiếng AnhD14   
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục Mầm nonM0014029120
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục Tiểu họcA00, C00, D0114519.5120
DQBĐại học Quảng BìnhGiáo dục chính trịC00401560
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Toán họcA00, A016023.560
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Vật lýA00, A01602060
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Hóa họcA00, B00602060
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Sinh họcB00, D08402060
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Ngữ vănC006022.7560
DQBĐại học Quảng BìnhSư phạm Lịch sửC00602060
DQBĐại học Quảng BìnhNgôn ngữ AnhD018020120
DQBĐại học Quảng BìnhĐịa lý Du lịchA00, C00, D01601560
DQBĐại học Quảng BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, D01601560
DQBĐại học Quảng BìnhLuậtA00, A01, C00, D0114015120
DQBĐại học Quảng BìnhKỹ thuật phần mềmA00, A01501550
DQBĐại học Quảng BìnhCông nghệ thông tinA00, A01501550
DQBĐại học Quảng BìnhKỹ thuật Điện, điện tửA00, A01402050
DQBĐại học Quảng BìnhPhát triển nông thônA00, B00, D01, C00501550
DQBĐại học Quảng BìnhLâm nghiệpA00, B00, A02401550
DQBĐại học Quảng BìnhQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, A01, D08501550
DADĐại học Đông ÁQuản trị kinh doanhA00, A01, A03, D01100015 
DADĐại học Đông ÁTài chính Ngân hàngA00, A01, A03, D01 15 
DADĐại học Đông ÁKế toánA00, A01, A03, D01 15 
DADĐại học Đông ÁQuản trị nhân lựcA01, A03, C00, D01 15 
DADĐại học Đông ÁNgôn ngữ AnhA01, C01, C02, D0130015 
DADĐại học Đông ÁCông nghệ thực phẩmA00, A03, B00, M02 15 
DADĐại học Đông ÁQuản trị văn phòngC00, C01, C02, D01 18 
DADĐại học Đông ÁĐiều dưỡngA01, A03, B00, M0223015 
DADĐại học Đông ÁCN Kỹ thuật Xây dựngA00, A01, A03, B00 15 
DADĐại học Đông ÁCN Kỹ thuật Điện – Điện tửA00, A01, A03, B00 15 
DADĐại học Đông ÁCông nghệ thông tinA00, A01, A03, B00 15 
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, C0121021420
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhKinh doanh quốc tếA00, A01, C01, D0112021.25180
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhQuản trị kinh doanh tổng hợpA00, A01, C01, D0192019.5480
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhMarketingA00, A01, C01, D017021180
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C0122020.5180
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C0122020.75500
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, C0118020.5180
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhA00, A01, C01, D01 2070
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ mayA00, A01, C01, D0121020140
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ thực phẩmA00, B00, D0725020.25320
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhQuản trị khách sạnA00, A01, C01, D01 20.570
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ sinh họcA00, B00, D07 19.5180
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhNgôn ngữ AnhD0140018490
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhKế toánA00, A01, C01, D0142020.25620
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhKhoa học máy tínhA00, A01, C01, D017019.5610
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhQuản trị nhà hàng và dịch vụ chế biếnA00, A01, C01, D01 2070
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D0750019430
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhTài chính – Ngân hàngA00, A01, C01, D0144020580
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông 18019.5460
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhThương mại Điện tửA00, A01, C01, D017019.570
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật nhiệtA00, A01, C0115019.75210
HUIĐại học Công nghiệp TP Hồ Chí MinhCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B00, D0716019740
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMSư phạm Tiếng AnhD015029.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMThiết kế thời trangV01, V024020 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMThương mại điện tửA00, A01, D017021.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKế toánA00, A01, D018021.5 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN thông tinA00, A01, D0118022.5 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D019022.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật cơ khíA00, A01, D0112022.5 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN chế tạo máyA00, A01, D0118022.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D0115023.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật ô tôA00, A01, D0118023 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật nhiệtA00, A01, D017021.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D0118023 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A01, D0118021.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật điều khiển và tự động hóaA00, A01, D0112023 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật máy tínhA00, A01, D018021.5 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật hóa họcA00, B00, D077022.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN kỹ thuật môi trườngA00, B00, D077021.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN InA00, A01, D017021.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMQuản lý công nghiệpA00, B00, D078022 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKỹ thuật công nghiệpA00, A01, D017021.5 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN thực phẩmA00, B00, D077022.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMCN mayA00, A01, D019021.75 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKỹ thuật xây dựng công trình giao thôngA00, A01, D017021.25 
SPKĐại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCMKinh tế gia đìnhA00, A01, B00, D075018.25 
DQUĐại học Quảng NamSư phạm ToánA00, A011001550
DQUĐại học Quảng NamSư phạm Vật lýA00, A01751550
DQUĐại học Quảng NamSư phạm Sinh họcA00, D08751550
DQUĐại học Quảng NamGiáo dục Mầm nonToán, Ngữ văn, Năng khiếu10015.5100
DQUĐại học Quảng NamGiáo dục Tiểu họcA00, C00, D0110018100
DQUĐại học Quảng NamNgôn ngữ AnhD0120015200
DQUĐại học Quảng NamCông nghệ thông tinA00, A0115015150
DQUĐại học Quảng NamBảo vệ thực vậtB00751560
DQUĐại học Quảng NamVăn họcC007515100
DQUĐại học Quảng NamVật lý họcA00, A01751560
DQUĐại học Quảng NamViệt Nam họcC00, D01751570
DKQĐại học Tài chính – Kế toánQuản trị kinh doanhA00, A01, D01 1590
DKQĐại học Tài chính – Kế toánTài chính – Ngân hàngA00, A01, D01 15150
DKQĐại học Tài chính – Kế toánKế toánA00, A01, D01 15300
DKQĐại học Tài chính – Kế toánKinh doanh quốc tếA00, A01, D01 1590
DKQĐại học Tài chính – Kế toánKiểm toánA00, A01, D01 1560
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcD0120017200
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênXây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nướcC0320018200
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác Thanh thiếu niênD0118017350
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác Thanh thiếu niênC0418018350
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác xã hộiC0012018150
HTNHọc viện Thanh Thiếu NiênCông tác xã hộiD0112017150
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamHội họaH00 25.5 
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamLý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuậtH00 25.5 
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamSư phạm Mỹ thuậtH00 26.5 
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamĐồ họaH00 25 
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamĐiêu khắcH00 27 
MTHĐại học Mỹ thuật Việt NamThiết kế đồ họaH00 24 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ thông tinA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònCông nghệ thực phẩmA00, A01, D01, B00 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònQuản trị kinh doanhA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D07 15 
DSGĐại học Công nghệ Sài GònThiết kế công nghiệpA00, A01, D01, Ngữ văn – Tiếng Anh – Năng khiếu 15 
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamY học cổ truyềnB03   
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamY học cổ truyềnB0042923 
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamY Đa khoaB0010024.25 
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamDược họcA0014624 
HYDHọc viện Y Dược học cổ truyền Việt NamDược họcC02   
TDVĐại học VinhSư phạm toán họcA00, A01, B00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Tin họcA00, A01, B00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Vật lýA00, A01, B00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Hóa họcA00, A01, B00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Sinh họcA00, A01, B00 17300
TDVĐại học VinhGiáo dục Thể châtT00 20110
TDVĐại học VinhGiáo dục chính trịC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Ngữ vănC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Lịch sửC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhSư phạm Địa líC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhGiáo dục Mầm nonToán – Ngữ văn – Năng khiếu; Toán – Tiếng Anh – Năng khiếu 25.5110
TDVĐại học VinhQuản lý giáo dụcC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhCông tác xã hộiC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhViệt Nam họcC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhLuậtC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhGiáo dục Tiểu họcC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhKỹ thuật Điều khiển và tự động hóaA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, D01 15590
TDVĐại học VinhKhoa học môi trườngA00, B00, D01 15590
TDVĐại học VinhCông nghệ thông tinA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhKỹ thuật Điện tử truyền thôngA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhSư phạm Tiếng AnhD01 2570
TDVĐại học VinhKỹ thuật Xây dựngA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhQuản lý đất đaiA00, B00, D01 15590
TDVĐại học VinhTài chính ngân hàngA00, A01, D01 15750
TDVĐại học VinhKế toánA00, A01, D01 15750
TDVĐại học VinhQuản trị kinh doanhA00, A01, D01 15750
TDVĐại học VinhKinh tế đầu tưA00, A01, D01 15750
TDVĐại học VinhNgôn ngữ AnhD01 20150
TDVĐại học VinhChính trị họcC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhCông nghệ thực phẩmA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhKinh tế nông nghiệpA00, A01, D01 15750
TDVĐại học VinhKỹ thuật công trình giao thôngA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhCông nghệ kỹ thuật hóa họcA00, B00, D01, A01 151400
TDVĐại học VinhBáo chíC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhQuản lý văn hóaC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhGiáo dục quốc phòng An ninhC00, D01, A00 17300
TDVĐại học VinhLuật kinh tếC00, D01, A00, A01 151300
TDVĐại học VinhNông họcA00, B00, D01 15590
TDVĐại học VinhNuôi trồng thủy sảnA00, B00, D01 15590
DTBĐại học Thái BìnhQuản trị kinh doanhA00, A01, C01, D0110015 
DTBĐại học Thái BìnhKế toánA00, A01, C01, D0140015 
DTBĐại học Thái BìnhKinh tếA00, A01, C01, D0110015 
DTBĐại học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, C01, D0140015 
DTBĐại học Thái BìnhCông nghệ kỹ thuật cơ khíA00, A01, C01, D0115015 
DTBĐại học Thái BìnhLuậtA00, D01, C00, C0340015 
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKiến trúcV00, V01, V02, V03 18360
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuy hoạch Vùng và Đô thịV00, V01, V02, V03 15120
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngThiết kế Đồ họaV00, V01, V02, V04 1760
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngThiết kế Nội thấtV00, V01, V02, V04 1760
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, B00, B01 15420
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật Xây dựng Công trình giao thôngA00, A01, B00, B01 15180
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKỹ thuật xây dựngA00, A01, B00, B01 15120
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuản lý xây dựngA00, A01, B00, B01 1590
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngKế toánA00, A01, B00, B01 15120
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngTài chính – Ngân hàngA00, A01, B00, B01 1590
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngQuản trị Kinh doanhA00, A01, B00, B01 15180
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngNgôn ngữ AnhD01, A001, D14, D15 15240
KTDĐại học Kiến trúc Đà NẵngNgôn ngữ Trung QuốcD01, A001, D14, D15 15120
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, B0012021.75100
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMCông nghệ sinh họcA00, B0020023200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMĐịa chấtA0015019160
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMĐịa chấtB0015019160
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMHải dương họcA00801880
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMHải dương họcB00802080
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMHóa họcA0022522.75230
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMHóa họcB0022523.75230
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMKhoa học môi trườngA00, B0017520.75150
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMKhoa học vật liệuA0020020200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMKhoa học vật liệuB0020020200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0120022200
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMKỹ thuật hạt nhânA00502350
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMNhóm ngành công nghệ thông tinA00, A0160023600
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMSinh họcB0030020.5300
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMToán họcA00, A0130020300
QSTĐại học Khoa học tự nhiên – ĐHQGTPHCMVật lý họcA00, A0120020200
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMVăn họcC0010022.25100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMVăn họcD0110020.62100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMVăn họcD1410020.81100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ họcC0010022.25100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ họcD0110020.58100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ họcD1410020.7100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMBáo chíC0013025130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMBáo chíD01, D1413022.25130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLịch sửC0013017.5120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLịch sửD0113016.5120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLịch sửD1413017.75120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNhân họcC006018.7560
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNhân họcD01, D146017.7560
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMTriết họcA0110016.590
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMTriết họcC001002090
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMTriết họcD01, D141001790
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐịa lý họcA0112019.5110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐịa lý họcC0012021.88110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐịa lý họcD0112019.5110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐịa lý họcD1512019.44110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMXã hội họcA0015019.5150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMXã hội họcC0015022.5150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMXã hội họcD01, D1415019.5150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMThông tin họcA01  100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMThông tin họcA0010019 
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMThông tin họcC0010020.75100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMThông tin họcD01, D14 19100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐông phương họcD01, D1414020.75140
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMĐông phương họcD0414020.75140
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMGiáo dục họcC0012019.5120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMGiáo dục họcD01, D1412017.5120
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLưu trữ họcC00801880
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLưu trữ họcD01801780
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMLưu trữ họcD14801780
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMVăn hóa họcC00702270
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMVăn hóa họcD01, D14702070
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMCông tác xã hộiC008021.580
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMCông tác xã hộiD01, D148019.580
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMTâm lý họcB00, D01, D1410021.5100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMTâm lý họcC0010023.5100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịA008018.580
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịA018018.580
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuy hoạch Vùng và Đô thịD01, D148018.580
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhC0010024.25100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhD01, D1410022.25100
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNhật Bản họcD01, D1410022.25110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNhật Bản họcD0610020.18110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMHàn Quốc họcD01, D1410021110
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ AnhD0127022.41270
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ NgaD017016.570
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ NgaD027021.2970
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ PhápD01901990
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ PhápD03901990
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0113019.25130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ Trung QuốcD0413019.25130
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ ĐứcD017018.5180
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ ĐứcD057022.2880
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMQuan hệ quốc tếD01, D1416022.25160
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD015019.6150
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ Tây Ban NhaD03  50
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ ItaliaD01, D035017.1850
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ ItaliaD03  50
QSXĐH Khoa học xã hội và nhân văn – ĐHQG TP.HCMNgôn ngữ ItaliaD055017.4250
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A01802380
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKiến trúcV00, V016028.7560
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Trắc địa – bản đồA00, A017020.570
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMCông nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựngA00, A01702235
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D0716023.5115
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Vật liệuA00, A01, D0720022200
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMBảo dưỡng công nghiệp (C Đ)A00, A0115014.25150
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành dệt mayA00, A017022.570
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành cơ khí- cơ điện tửA00, A0150023.75410
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành kỹ thuật địa chất – dầu khíA00, A0115020105
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành điện, điện tửA00, A0181024.25570
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành kỹ thuật giao thôngA00, A0118024135
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành hóa – thực phẩm- sinh họcA00, D07, B0043024365
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành môi trườngA00, D07, B0016023.25100
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành máy tính và công nghệ thông tinA00, A0133025.5240
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành vật lý kỹ thuật- cơ kỹ thuậtA00, A0115023150
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMNhóm ngành Xây dựngA00, A0153022.75450
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Dầu khí (CLC)A00, A01451945
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật máy tính (CLC)A00, A014521.545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKhoa học máy tính (CLC)A00, A014523.2545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Hóa học (CLC)A00, D07, B004522.7545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMQuản lý và Công nghệ Môi trường (CLC)A00, A01, D01, D073019.7530
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật cơ điện tử (CLC)A00, A014522.2545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật cơ khí (CLC)A00, A014520.2545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Công trình Xây dựng (CLC)A00, A014520.545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMQuản lý Công nghiệp (CLC)A00, A01, D01, D074519.7545
QSBĐại học Bách Khoa – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Điện – Điện tử (CLC)A00, A0115021.590
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMCông nghệ thông tinA00, A0110020.75100
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMCông nghệ thực phẩmA00, A01, B00802075
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Điện tử và Truyền thôngA00, A016019.2555
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Hệ thống công nghiệpA00, A01, D01802075
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Y sinhA00, A01, B00802275
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Xây dựngA00, A01501850
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Điều khiển và tự động hóaA00, A015019.7545
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMLogistics và Quản lý chuỗi cung ứngA00, A01, D0114022.5140
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMQuản trị kinh doanhA00, A01, D0115022.5150
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMTài chính – Ngân hàngA00, A01, D0110021.5100
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMToán ứng dụngA00, A01401940
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMCông nghệ Sinh họcA00, A01, D0115020.5150
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMHóa sinhA00, A01, B00602155
QSQĐại học Quốc tế – ĐHQG TP.HCMQuản lý nguồn lợi thủy sảnA00, A01, B00, D013017.7530
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMKhoa học Máy tínhA00, A0113022.25130
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMTruyền thông và Mạng máy tínhA00, A0112021.75120
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Phần mềmA00, A011002480
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMHệ thống Thông tinA00, A016021.7560
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMKỹ thuật Máy tínhA00, A018021.7560
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMCông nghệ thông tinA00, A0112023120
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMAn toàn thông tinA00, A0110022.25100
 ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCMThương mại điện tử – HTTTA00, A016021.7560
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế họcA0014022.75140
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế họcA01, D0114021.75140
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế đối ngoạiA0012025.5100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế đối ngoạiA01, D0112024.5100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế và quản lý côngA0014022.5140
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKinh tế và quản lý côngA01, D0114021.5140
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMTài chính – Ngân hàngA0015023.25150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMTài chính – Ngân hàngA01, D0115022.25150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKế toánA0010024100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKế toánA01, D0110023100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMHệ thống Thông tin Quản lýA009022.5150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMHệ thống Thông tin Quản lýA01, D019021.5150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMQuản trị kinh doanhA0012024.25120
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMQuản trị kinh doanhA01, D0112023.25120
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKiểm toánA0010024.75100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMKiểm toánA01, D0110023.75100
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMMarketingA00702470
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMMarketingA01, D01702370
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMThương mại điện tửA006023150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMThương mại điện tửA01, D016022150
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật kinh doanhA0020024200
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật kinh doanhA01, D0120023200
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật thương mại quốc tếA0020024200
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật thương mại quốc tếA01, D0120023200
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật dân sựA0015023.25170
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật dân sựA01, D0115022.25170
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật tài chính – Ngân hàngA0015022.75170
QSKĐại học Kinh tế – Luật – ĐHQG TP HCMLuật tài chính – Ngân hàngA01, D0115021.75170
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm toán họcA00652260
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Vật lýA00, A016520.550
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Hóa họcA006519.550
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Tin họcA00, A01, D01401530
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Sinh họcB00551540
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Ngữ vănC006019.550
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Lịch sửC00551540
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Địa líA00, C00551740
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục chính trịC00, D01401530
DQNĐại học Quy NhơnSư phạm Tiếng AnhD011102390
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Tiểu họcA00, C00802290
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Thể châtT402330
DQNĐại học Quy NhơnGiáo dục Mầm nonM8019.590
DQNĐại học Quy NhơnToán họcA008015100
DQNĐại học Quy NhơnCông nghệ thông tinA00, A01, D0125015300
DQNĐại học Quy NhơnVật lý họcA00, A016015100
DQNĐại học Quy NhơnHóa họcA008015125
DQNĐại học Quy NhơnSinh họcB006015100
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý đất đaiA00, B00, D0110015200
DQNĐại học Quy NhơnĐịa lý tự nhiênA00, B00, D013015100
DQNĐại học Quy NhơnVăn họcC0015015200
DQNĐại học Quy NhơnLịch sửC0010015100
DQNĐại học Quy NhơnTâm lý học giáo dụcA00, A01, D01401585
DQNĐại học Quy NhơnCông tác xã hộiC00, D016015100
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý giáo dụcA00, A01, D01501540
DQNĐại học Quy NhơnViệt Nam họcC00, D017015100
DQNĐại học Quy NhơnQuản lý nhà nướcA00, A01, D0120015300
DQNĐại học Quy NhơnNgôn ngữ AnhD0128020300
DQNĐại học Quy NhơnQuản trị kinh doanhA00, D01, A0140015300
DQNĐại học Quy NhơnKinh tếA00, D01, A0125015200
DQNĐại học Quy NhơnKế toánA00, D01, A0135015285
DQNĐại học Quy NhơnTài chính – Ngân hàngA00, D01, A012501580
DQNĐại học Quy NhơnKĩ thuật điện, điện tửA00, A0118016250
DQNĐại học Quy NhơnKỹ thuật điện tử, truyền thôngA00, A0115015180
DQNĐại học Quy NhơnCông nghệ kĩ thuật xây dựngA00, A0115015200
DQNĐại học Quy NhơnNông họcB005015100
DQNĐại học Quy NhơnCông nghệ Kỹ thuật hóa họcA0020015250
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênQuản lý đất đaiA00, B00, C02, D0128015140
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênPhát triển nông thônA00, B00, C02, D011401560
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKinh tế nông nghiệpA00, B00, C02, D0114015120
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênCông nghệ thực phẩmA00, B00, C02, D011401570
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênQuản lý tài nguyên rừngA00, B00, C02, D0114015100
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênChăn nuôiA00, B00, C02, D0114015140
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênThú yA00, B00, C02, D0121015400
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênLâm nghiệpA00, B00, C02, D011401570
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKhoa học cây trồngA00, B00, C02, D0114015120
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKhuyến nôngA00, B00, C02, D01701550
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKhoa học môi trườngA00, B00, C02, D0114015100
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKhoa học và quản lý môi trườngA00, B00, C02, D01701550
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênNuôi trồng thủy sảnA00, B00, C02, D01701530
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênCông nghệ rau hoa quả và Cảnh quanA00, B00, C02, D01701530
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênCông nghệ Sinh họcA00, B00, C02, D01701550
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênCông nghệ sau thu hoạchA00, B00, C02, D01701570
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênQuản lý tài nguyên và môi trườngA00, B00, C02, D01701580
DTKĐại học Nông Lâm – Đại học Thái NguyênKinh tế tài nguyên thiên nhiênA00, B00, C02, D011401550
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Cơ khíA00, A01, D01, D0735015350
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Cơ khí ( CTTT)A00, A01, D01, D071001670
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Cơ – Điện tửA00, A01, D01, D0714017240
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Vật liệuA00, A01, D01, D07301530
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điện, Điện tửA00, A01, D01, D0721016240
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật ĐiệnA00, A01, D01, D071001670
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điện tử, Truyền thôngA00, A01, D01, D0714016100
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Máy tínhA00, A01, D01, D07301540
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Điều khiển và Tự động hóaA00, A01, D01, D0735016300
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật công trình xây dựngA00, A01, D01, D07501550
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênCông nghệ chế tạo máyA00, A01, D01, D07501570
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửA00, A01, D01, D07501570
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D01, D075015120
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênSư phạm Kỹ thuật Công nghiệpA00, A01, D01, D07301540
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKinh tế công nghiệpA00, A01, D01, D07401550
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênQuản lý công nghiệpA00, A01, D01, D07401540
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênKỹ thuật môi trườngA00, A01, D01, D07301540
DTKĐại học Kỹ thuật Công Nghiệp – Đại học Thái NguyênNgôn ngữ AnhA00, A01, D01, D07301530
DTYĐại học Y Dược – Đại học Thái NguyênY đa khoaB0030024.75300
DTYĐại học Y Dược – Đại học Thái NguyênDược họcA0012024.5150
DTYĐại học Y Dược – Đại học Thái NguyênRăng Hàm MặtB003024.530
DTYĐại học Y Dược – Đại học Thái NguyênY học dự phòngB00502350
DTYĐại học Y Dược – Đại học Thái NguyênĐiều dưỡngB0012022150
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênToán họcA00, A01, D01, C01401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênToán ứng dụngA00, A01, D01, C01401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênVật lý họcA00, D01, A01, C01401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênHóa họcA00, B00, D01, D07401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênHóa DượcA00, B00, D01, D07601540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênCông nghệ Kỹ thuật Hóa họcA00, B00, D01, D07401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênKhoa học môi trườngA00, B00, D07, D08601540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, B00, D01, D071001560
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênSinh họcA00, B00, D07, D08401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênCông nghệ Sinh họcA00, B00, D07, D08401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênVăn họcC00, D01, C03, C04501540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênLịch sửC00, D01, C03, C04401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênBáo chíC00, D01, C03, C04601580
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênDu lịchC00, D01, C03, C046015100
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênĐịa lý tự nhiênC00, D01, B00, C04401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênKhoa học thư việnC00, D01, B00, C04401540
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênKhoa học Quản lýD01, D07, A01, C001001580
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênCông tác xã hộiC00, D01, C01, C0310015100
DTZĐại học Khoa học – Đại học Thái NguyênLuậtD01, D07, A01, C0025016260
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ thông tinD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênKỹ thuật phần mềmD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênKhoa học máy tínhD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênTruyền thông và Mạng máy tínhD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênHệ thống thông tinD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênAn toàn thông tinD01, A01, A00, C02 15500
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênTruyền thông đa phương tiệnD01, A01, A00, C02 15210
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênThiết kế đồ họaD01, C04, D10, D15401540
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ truyền thôngD01, C04, D10, D15 15210
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật máy tínhD01, A01, A00, C01 15400
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thôngD01, A01, A00, C01 15400
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điện, điện tửD01, A01, A00, C01 15400
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênCông nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóaD01, A01, A00, C01 15400
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênKỹ thuật Y sinhD01, D07, B00, C0210015100
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênHệ thống thông tin quản lýD01, A01, C04, C00 15250
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênQuản trị văn phòngD01, A01, C04, C00 15250
DTCĐại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông – Đại học Thái NguyênThương mại điện tửD01, A01, C04, C00 15250
NHHHọc viện Ngân hàngTài chính – Ngân hàngA00, A0115007.121300
NHHHọc viện Ngân hàngTài chính – Ngân hàngD01, D0715007.121300
NHHHọc viện Ngân hàngKế toánA00, A018007.35800
NHHHọc viện Ngân hàngKế toánD01, D078007.35800
NHHHọc viện Ngân hàngKinh doanh quốc tếA00, A01, D01, D073006.99400
NHHHọc viện Ngân hàngQuản trị kinh doanhA00, A014507.03450
NHHHọc viện Ngân hàngQuản trị kinh doanhD01, D074507.03450
NHHHọc viện Ngân hàngHệ thống thông tin quản lýA00, A011507.02250
NHHHọc viện Ngân hàngHệ thống thông tin quản lýD01, D071507.02250
NHHHọc viện Ngân hàngNgôn ngữ AnhD01, A01, D072507.01200
HQTHọc viện Ngoại giaoQuan hệ quốc tếD01, A019024.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoQuan hệ quốc tếD039024.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoKinh tế Quốc tếA01, D019024.2590
HQTHọc viện Ngoại giaoKinh tế Quốc tếA00902590
HQTHọc viện Ngoại giaoLuật quốc tếD01, A019023.7590
HQTHọc viện Ngoại giaoTruyền thông quốc tếD01, A019024.590
HQTHọc viện Ngoại giaoTruyền thông quốc tếD039024.590
HQTHọc viện Ngoại giaoNgôn ngữ AnhD01903290
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcGiáo dục họcA00, B00, C00, D0110016100
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcTâm lý học giáo dụcA00, B00, C00, D0115017170
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcKinh tế giáo dụcA00, A01, D01, D0818015100
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcQuản lý giáo dụcA00, A01, C00, D0115017.5230
HVQHọc Viện Quản lý Giáo dụcCông nghệ thông tinA00, A01, A04, A0527015165
LDAĐại học Công ĐoànQuan hệ lao độngA00, A01, D0117015.751450
LDAĐại học Công ĐoànBảo hộ lao đôngA00, A0115316.5550
LDAĐại học Công ĐoànBảo hộ lao đôngD011716.751450
LDAĐại học Công ĐoànQuản trị kinh doanhA00, A01, D0128019.51450
LDAĐại học Công ĐoànQuản trị nhân lựcA00, A01, D0121018.751450
LDAĐại học Công ĐoànKế toánA00, A01, D0127020.51450
LDAĐại học Công ĐoànTài chính – Ngân hàngA00, A01, D0127019.251450
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcA011416.75550
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcC0012619.5550
LDAĐại học Công ĐoànXã hội họcD0112617.5550
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiA011417.5550
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiC0012620.75550
LDAĐại học Công ĐoànCông tác xã hộiD0112618.75550
LDAĐại học Công ĐoànLuậtA013519.251450
LDAĐại học Công ĐoànLuậtC00315231450
LDAĐại học Công ĐoànLuậtD01315211450
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D073605.63200
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầuA00, A01, D07605.6350
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng đường bộA00, A01, D071005.6390
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đường sắtA00, A01, D07405.1560
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cảng – đường thủyA00, A01, D07405.1560
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D07805.67130
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D072006.17170
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D07805.390
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy tàu thủyA00, A01, D07405.390
  
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí đầu máy – toa xeA00, A01, D07405.390
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật cơ điện tửA00, A01, D071006.17100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D072505.82200
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiQuản trị doanh nghiệpA00, A01, D01, D071505.53150
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D071405.82100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKhai thác vận tải đường sắtA00, A01, D01, D07305.1550
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKhai thác vận tải đường bộA00, A01, D01, D07405.1550
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiLogistics và Vận tải đa phương thứcA00, A01, D01, D07505.1575
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiTài chính doanh nghiệpA00, A01, D01, D07805.53100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiHệ thống thông tinA00, A01, D07, D01905.6675
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiĐiện tử viễn thôngA00, A01, D07, D011205.6680
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiTruyền thông và mạng máy tínhA00, A01, D07, D011005.66100
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00, D07505.1550
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D07100550
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D0735530
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D07100540
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D07 5 
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D0760530
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D0730530
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiHệ thống thông tinA00, A01, D07, D0130530
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiĐiện tử viễn thôngA00, A01, D07, D01 5 
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT xây dựng cầu đườngA00, A01, D07100520
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệpA00, A01, D0735520
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCông nghệ kỹ thuật ô tôA00, A01, D07 520
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiCNKT cơ khí máy xây dựngA00, A01, D07 5 
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKế toán doanh nghiệpA00, A01, D01, D0740520
GTAĐại học Công nghệ Giao thông vận tảiKinh tế xây dựngA00, A01, D01, D0730520
TGAĐại học An GiangGiáo dục Tiểu họcA00, A01, C00, D0010017.5100
TGAĐại học An GiangGiáo dục mầm nonM20015 
TGAĐại học An GiangTài chính – Ngân hàngA00, A01, D001001560
TGAĐại học An GiangQuản trị kinh doanhA00, A01, D0010016.2580
TGAĐại học An GiangKinh tế Quốc tếA00, A01, D00501550
TGAĐại học An GiangNgôn ngữ AnhD00801880
TGAĐại học An GiangViệt Nam họcA00, C00, D00501850
TGAĐại học An GiangSP tiếng AnhD00402240
TGAĐại học An GiangSP Địa lýC00, C024015.2540
TGAĐại học An GiangSP Lịch sửC00, C014015.540
TGAĐại học An GiangSP Ngữ vănC00, D00401740
TGAĐại học An GiangSP Sinh họcB401540
TGAĐại học An GiangSP Hóa họcA00, A01401540
TGAĐại học An GiangSP Vật lýA00, A014011540
TGAĐại học An GiangSP Toán họcA00, A014015.540
TGAĐại học An GiangGD Chính trịC00, D00401740
TGAĐại học An GiangTài chính doanh nghiệpA00, A01, D001001580
TGAĐại học An GiangKế toánA00, A01, D0010016.580
TGAĐại học An GiangCông nghệ Sinh họcA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh721870
TGAĐại học An GiangKỹ thuật phần mềmA00, A01, D00601560
TGAĐại học An GiangCông nghệ Thông tinA00, A01, D00601760
TGAĐại học An GiangCông nghệ kỹ thuật môi trườngA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh401560
TGAĐại học An GiangCông nghệ thực phẩmA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh1001760
TGAĐại học An GiangChăn nuôiA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh601560
TGAĐại học An GiangKhoa học cây trồngA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh7016.2570
TGAĐại học An GiangBảo vệ thực vậtA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh10318.5100
TGAĐại học An GiangPhát triển nông thônA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh701570
TGAĐại học An GiangNuôi trồng thủy sảnA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh401650
TGAĐại học An GiangQuản lý Tài nguyên và Môi trườngA00, A01, B00, Hóa – Sinh- Anh1001580
 Đại học Dược Hà NộiDược họcA0060026.75